Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TOP sang INR

1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TOP = 39,787 INR1 INR = 0,02513 TOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
39,193
Cao nhất
40,306
Trung bình
39,81
Thay đổi
−0,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202639,787+0,147 · +0,37%
24 thg 10, 202639,64+0,030 · +0,08%
23 thg 10, 202639,61+0,417 · +1,06%
22 thg 10, 202639,193−0,625 · −1,57%
21 thg 10, 202639,818+0,467 · +1,19%
20 thg 10, 202639,351−0,071 · −0,18%
19 thg 10, 202639,422+0,008 · +0,02%
18 thg 10, 202639,414−0,002 · 0,00%
17 thg 10, 202639,415+0,091 · +0,23%
16 thg 10, 202639,325−0,166 · −0,42%
15 thg 10, 202639,49−0,423 · −1,06%
14 thg 10, 202639,913−0,036 · −0,09%
13 thg 10, 202639,949+0,196 · +0,49%
12 thg 10, 202639,753−0,553 · −1,37%
11 thg 10, 202640,306+0,147 · +0,37%
10 thg 10, 202640,159+0,062 · +0,15%
9 thg 10, 202640,097−0,089 · −0,22%
8 thg 10, 202640,186+0,103 · +0,26%
7 thg 10, 202640,083+0,050 · +0,12%
6 thg 10, 202640,033−0,100 · −0,25%
5 thg 10, 202640,133+0,029 · +0,07%
4 thg 10, 202640,104+0,067 · +0,17%
3 thg 10, 202640,037−0,147 · −0,36%
2 thg 10, 202640,183+0,329 · +0,83%
1 thg 10, 202639,855+0,005 · +0,01%
30 thg 9, 202639,85−0,048 · −0,12%
29 thg 9, 202639,898+0,062 · +0,15%
28 thg 9, 202639,836+0,101 · +0,25%
27 thg 9, 202639,735+0,021 · +0,05%
26 thg 9, 202639,714−0,120 · −0,30%

Số tiền phổ biến

  • 1 TOP39,79 INR
  • 5 TOP198,94 INR
  • 10 TOP397,87 INR
  • 25 TOP994,68 INR
  • 50 TOP1.989,37 INR
  • 100 TOP3.978,74 INR
  • 500 TOP19.893,69 INR
  • 1.000 TOP39.787,37 INR
  • 10 INR0,2513 TOP
  • 50 INR1,26 TOP
  • 100 INR2,51 TOP
  • 500 INR12,57 TOP
  • 1.000 INR25,13 TOP
  • 5.000 INR125,67 TOP
  • 10.000 INR251,34 TOP
  • 50.000 INR1.256,68 TOP
  • 100.000 INR2.513,36 TOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TOP sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TOP = 39,787 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,02513 TOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TOP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,12%: thấp nhất 39,193, cao nhất 40,306, trung bình 39,81 INR cho 1 TOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.