Tỷ giá INR sang TOP
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,02513 TOP1 TOP = 39,787 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02481
- Cao nhất
- 0,02551
- Trung bình
- 0,02512
- Thay đổi
- +0,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02513 | −0,00009 · −0,37% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02523 | −0,00002 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02525 | −0,00027 · −1,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02551 | +0,00040 · +1,59% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02511 | −0,00030 · −1,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02541 | +0,00005 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02537 | −0,00001 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02537 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02537 | −0,00006 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02543 | +0,00011 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02532 | +0,00027 · +1,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02505 | +0,00002 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02503 | −0,00012 · −0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02516 | +0,00035 · +1,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02481 | −0,00009 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0249 | −0,00004 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02494 | +0,00006 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02488 | −0,00006 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02495 | −0,00003 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02498 | +0,00006 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02492 | −0,00002 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02494 | −0,00004 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02498 | +0,00009 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02489 | −0,00021 · −0,82% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02509 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02509 | +0,00003 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02506 | −0,00004 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0251 | −0,00006 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02517 | −0,00001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02518 | +0,00008 · +0,30% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,2513 TOP
- 50 INR1,26 TOP
- 100 INR2,51 TOP
- 500 INR12,57 TOP
- 1.000 INR25,13 TOP
- 5.000 INR125,67 TOP
- 10.000 INR251,34 TOP
- 50.000 INR1.256,68 TOP
- 100.000 INR2.513,36 TOP
- 1 TOP39,79 INR
- 5 TOP198,94 INR
- 10 TOP397,87 INR
- 25 TOP994,68 INR
- 50 TOP1.989,37 INR
- 100 TOP3.978,74 INR
- 500 TOP19.893,69 INR
- 1.000 TOP39.787,37 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,02513 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 39,787 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,12%: thấp nhất 0,02481, cao nhất 0,02551, trung bình 0,02512 TOP cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.