Tỷ giá THB sang PLN
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,11642 PLN1 PLN = 8,59 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11439
- Cao nhất
- 0,11693
- Trung bình
- 0,11577
- Thay đổi
- +1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,11642 | +0,00066 · +0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11575 | +0,00059 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11516 | −0,00043 · −0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11559 | −0,00007 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11566 | −0,00042 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11608 | +0,00007 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11601 | −0,00018 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1162 | +0,00003 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11616 | +0,00015 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11602 | −0,00011 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11612 | −0,00081 · −0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11693 | +0,00016 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11677 | +0,00026 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11651 | −0,00028 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11679 | +0,00065 · +0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11614 | −0,00003 · −0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11617 | +0,00052 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11565 | −0,00040 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11605 | −0,00042 · −0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11646 | +0,00053 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11593 | −0,00019 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11612 | +0,00034 · +0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11578 | +0,00105 · +0,91% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11473 | −0,00009 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11482 | +0,00037 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11445 | +0,00006 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11439 | −0,00032 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11471 | −0,00020 · −0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11491 | −0,00029 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1152 | +0,00006 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB1,16 PLN
- 50 THB5,82 PLN
- 100 THB11,64 PLN
- 500 THB58,21 PLN
- 1.000 THB116,42 PLN
- 5.000 THB582,08 PLN
- 10.000 THB1.164,15 PLN
- 50.000 THB5.820,77 PLN
- 100.000 THB11.641,55 PLN
- 1 PLN8,59 THB
- 5 PLN42,95 THB
- 10 PLN85,9 THB
- 50 PLN429,5 THB
- 100 PLN858,99 THB
- 500 PLN4.294,96 THB
- 1.000 PLN8.589,92 THB
- 5.000 PLN42.949,62 THB
- 10.000 PLN85.899,25 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,11642 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 8,59 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,11%: thấp nhất 0,11439, cao nhất 0,11693, trung bình 0,11577 PLN cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.