Tỷ giá THB sang PLN hôm nay

Tỷ giá THB sang PLN tháng 7 năm 2026

THB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11321
Đóng cửa
0,1118
Thấp nhất
0,1118
Cao nhất
0,11395
Thay đổi
−1,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,1118−0,00096 · −0,86%
30 thg 7, 20260,11276−0,00063 · −0,55%
29 thg 7, 20260,11339+0,00044 · +0,39%
28 thg 7, 20260,11295+0,00022 · +0,19%
27 thg 7, 20260,11273+0,00020 · +0,18%
26 thg 7, 20260,11253+0,00006 · +0,05%
25 thg 7, 20260,11247−0,00010 · −0,09%
24 thg 7, 20260,11257+0,00033 · +0,29%
23 thg 7, 20260,11224−0,00004 · −0,03%
22 thg 7, 20260,11228−0,00054 · −0,48%
21 thg 7, 20260,11282+0,00003 · +0,02%
20 thg 7, 20260,11279−0,00006 · −0,05%
19 thg 7, 20260,11285+0,00005 · +0,05%
18 thg 7, 20260,1128+0,00014 · +0,12%
17 thg 7, 20260,11266+0,00034 · +0,31%
16 thg 7, 20260,11232−0,00060 · −0,53%
15 thg 7, 20260,11292−0,00063 · −0,55%
14 thg 7, 20260,11354−0,00041 · −0,36%
13 thg 7, 20260,11395+0,00012 · +0,11%
12 thg 7, 20260,11383+0,00007 · +0,06%
11 thg 7, 20260,11376+0,00027 · +0,24%
10 thg 7, 20260,11349+0,00090 · +0,80%
9 thg 7, 20260,11259−0,00035 · −0,31%
8 thg 7, 20260,11294+0,00038 · +0,34%
7 thg 7, 20260,11256−0,00040 · −0,36%
6 thg 7, 20260,11296−0,00013 · −0,11%
5 thg 7, 20260,11309+0,00020 · +0,18%
4 thg 7, 20260,11288−0,00008 · −0,07%
3 thg 7, 20260,11297−0,00023 · −0,21%
2 thg 7, 20260,1132−0,00001 · −0,01%
1 thg 7, 20260,11321+0,00012 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.