Tỷ giá THB sang PLN hôm nay

Tỷ giá THB sang PLN tháng 5 năm 2026

THB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11156
Đóng cửa
0,11142
Thấp nhất
0,11124
Cao nhất
0,11219
Thay đổi
+0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,11142−0,00005 · −0,04%
30 thg 5, 20260,11147+0,00006 · +0,05%
29 thg 5, 20260,11141−0,00032 · −0,29%
28 thg 5, 20260,11173+0,00012 · +0,11%
27 thg 5, 20260,11161+0,00001 · +0,01%
26 thg 5, 20260,1116−0,00059 · −0,53%
25 thg 5, 20260,11219+0,00028 · +0,25%
24 thg 5, 20260,11191+0,00010 · +0,09%
23 thg 5, 20260,11181−0,00007 · −0,06%
22 thg 5, 20260,11188−0,00006 · −0,05%
21 thg 5, 20260,11194−0,00013 · −0,12%
20 thg 5, 20260,11207+0,00035 · +0,32%
19 thg 5, 20260,11172−0,00010 · −0,09%
18 thg 5, 20260,11182−0,00026 · −0,23%
17 thg 5, 20260,11208+0,00028 · +0,25%
16 thg 5, 20260,1118−0,00038 · −0,34%
15 thg 5, 20260,11218+0,00010 · +0,09%
14 thg 5, 20260,11208−0,00002 · −0,02%
13 thg 5, 20260,1121+0,00058 · +0,52%
12 thg 5, 20260,11152+0,00019 · +0,17%
11 thg 5, 20260,11132−0,00033 · −0,29%
10 thg 5, 20260,111650,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,11165−0,00023 · −0,21%
8 thg 5, 20260,11188+0,00048 · +0,43%
7 thg 5, 20260,1114−0,00011 · −0,09%
6 thg 5, 20260,1115+0,00027 · +0,24%
5 thg 5, 20260,11124−0,00017 · −0,15%
4 thg 5, 20260,1114+0,00003 · +0,03%
3 thg 5, 20260,11137−0,00003 · −0,03%
2 thg 5, 20260,1114−0,00016 · −0,14%
1 thg 5, 20260,11156+0,00022 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.