Tỷ giá THB sang PLN hôm nay

Tỷ giá THB sang PLN tháng 12 năm 2025

THB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11371
Đóng cửa
0,11446
Thấp nhất
0,1135
Cao nhất
0,11535
Thay đổi
+0,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,11446+0,00069 · +0,61%
30 thg 12, 20250,11376−0,00086 · −0,75%
29 thg 12, 20250,11462−0,00065 · −0,56%
28 thg 12, 20250,11527−0,00008 · −0,07%
27 thg 12, 20250,11535+0,00031 · +0,27%
26 thg 12, 20250,11504−0,00002 · −0,02%
25 thg 12, 20250,11506−0,00005 · −0,04%
24 thg 12, 20250,11511+0,00002 · +0,02%
23 thg 12, 20250,11509+0,00071 · +0,62%
22 thg 12, 20250,11438+0,00006 · +0,05%
21 thg 12, 20250,11432+0,00012 · +0,11%
20 thg 12, 20250,11419+0,00018 · +0,15%
19 thg 12, 20250,11402+0,00001 · +0,01%
18 thg 12, 20250,11401−0,00026 · −0,23%
17 thg 12, 20250,11426+0,00032 · +0,28%
16 thg 12, 20250,11394−0,00011 · −0,10%
15 thg 12, 20250,11405+0,00025 · +0,22%
14 thg 12, 20250,1138−0,00043 · −0,38%
13 thg 12, 20250,11423+0,00049 · +0,43%
12 thg 12, 20250,11374−0,00023 · −0,20%
11 thg 12, 20250,11397−0,00017 · −0,15%
9 thg 12, 20250,11414+0,00038 · +0,34%
8 thg 12, 20250,11375−0,00007 · −0,06%
7 thg 12, 20250,11382−0,00017 · −0,15%
6 thg 12, 20250,11399+0,00045 · +0,40%
5 thg 12, 20250,11354+0,00004 · +0,03%
4 thg 12, 20250,1135−0,00030 · −0,27%
3 thg 12, 20250,1138−0,00001 · −0,01%
2 thg 12, 20250,11382+0,00011 · +0,10%
1 thg 12, 20250,11371+0,00014 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.