Tỷ giá THB sang PLN hôm nay

Tỷ giá THB sang PLN tháng 9 năm 2026

THB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11222
Đóng cửa
0,11482
Thấp nhất
0,11222
Cao nhất
0,1152
Thay đổi
+1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,11482+0,00037 · +0,32%
29 thg 9, 20260,11445+0,00006 · +0,05%
28 thg 9, 20260,11439−0,00032 · −0,28%
27 thg 9, 20260,11471−0,00020 · −0,17%
26 thg 9, 20260,11491−0,00029 · −0,25%
25 thg 9, 20260,1152+0,00006 · +0,05%
24 thg 9, 20260,11514+0,00050 · +0,44%
23 thg 9, 20260,11463+0,00072 · +0,63%
22 thg 9, 20260,11392−0,00023 · −0,21%
21 thg 9, 20260,11415+0,00003 · +0,02%
20 thg 9, 20260,11412+0,00013 · +0,11%
19 thg 9, 20260,11399+0,00004 · +0,03%
18 thg 9, 20260,11396+0,00005 · +0,05%
17 thg 9, 20260,1139+0,00084 · +0,74%
16 thg 9, 20260,11306−0,00014 · −0,13%
15 thg 9, 20260,11321+0,00047 · +0,42%
14 thg 9, 20260,11274+0,00012 · +0,10%
13 thg 9, 20260,11262−0,00008 · −0,08%
12 thg 9, 20260,11271+0,00026 · +0,23%
11 thg 9, 20260,11245−0,00027 · −0,24%
10 thg 9, 20260,11272−0,00007 · −0,06%
9 thg 9, 20260,11279−0,00001 · −0,01%
8 thg 9, 20260,1128−0,00003 · −0,03%
7 thg 9, 20260,11283+0,00009 · +0,08%
6 thg 9, 20260,11275−0,00003 · −0,03%
5 thg 9, 20260,11278+0,00009 · +0,08%
4 thg 9, 20260,11269−0,00043 · −0,38%
3 thg 9, 20260,11312+0,00074 · +0,66%
2 thg 9, 20260,11239+0,00017 · +0,15%
1 thg 9, 20260,11222−0,00080 · −0,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.