Tỷ giá THB sang PLN hôm nay

Tỷ giá THB sang PLN tháng 2 năm 2026

THB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11291
Đóng cửa
0,11501
Thấp nhất
0,11246
Cao nhất
0,11536
Thay đổi
+2,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,11501−0,00008 · −0,07%
27 thg 2, 20260,11509+0,00046 · +0,40%
26 thg 2, 20260,11463−0,00056 · −0,49%
25 thg 2, 20260,1152−0,00017 · −0,14%
24 thg 2, 20260,11536+0,00022 · +0,19%
23 thg 2, 20260,11514+0,00003 · +0,02%
22 thg 2, 20260,11511−0,00018 · −0,16%
21 thg 2, 20260,11529+0,00018 · +0,15%
20 thg 2, 20260,11512+0,00064 · +0,56%
19 thg 2, 20260,11447+0,00056 · +0,49%
18 thg 2, 20260,11391−0,00012 · −0,11%
17 thg 2, 20260,11403−0,00035 · −0,31%
16 thg 2, 20260,11438+0,00016 · +0,14%
15 thg 2, 20260,11422+0,00005 · +0,04%
14 thg 2, 20260,11418−0,00003 · −0,02%
13 thg 2, 20260,1142−0,00018 · −0,16%
12 thg 2, 20260,11438+0,00056 · +0,49%
11 thg 2, 20260,11382+0,00020 · +0,18%
10 thg 2, 20260,11362−0,00027 · −0,24%
9 thg 2, 20260,11389+0,00116 · +1,03%
8 thg 2, 20260,11273−0,00058 · −0,51%
7 thg 2, 20260,11331+0,00015 · +0,13%
6 thg 2, 20260,11316+0,00063 · +0,56%
5 thg 2, 20260,11254−0,00059 · −0,52%
4 thg 2, 20260,11313−0,00033 · −0,29%
3 thg 2, 20260,11345+0,00099 · +0,88%
2 thg 2, 20260,11246−0,00044 · −0,39%
1 thg 2, 20260,11291+0,00027 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.