Tỷ giá SYP sang INR
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,0073026 INR1 INR = 136,94 SYPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0072539
- Cao nhất
- 0,0074415
- Trung bình
- 0,0073538
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0073026 | +0,0000006 · +0,01% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,007302 | −0,0000016 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0073035 | +0,0000129 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0072906 | +0,0000367 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0072539 | −0,0000202 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0072742 | −0,0000148 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,007289 | −0,0000028 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0072918 | −0,0000181 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00731 | +0,0000044 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0073056 | +0,0000081 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0072974 | −0,0000049 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0073023 | −0,0000012 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0073034 | −0,0000218 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0073252 | −0,0000336 · −0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0073588 | −0,0000790 · −1,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0074378 | +0,0000108 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,007427 | −0,0000036 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0074305 | −0,0000110 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0074415 | +0,0000183 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0074233 | +0,0000087 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0074146 | −0,0000136 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0074282 | +0,0000319 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0073963 | +0,0000024 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0073939 | −0,0000123 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0074062 | +0,0000267 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0073795 | −0,0000018 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0073813 | −0,0000079 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0073892 | +0,0000102 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0073791 | +0,0000124 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0073667 | +0,0000047 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SYP7,3 INR
- 5.000 SYP36,51 INR
- 10.000 SYP73,03 INR
- 25.000 SYP182,57 INR
- 50.000 SYP365,13 INR
- 100.000 SYP730,26 INR
- 500.000 SYP3.651,32 INR
- 1.000.000 SYP7.302,63 INR
- 10 INR1.369,37 SYP
- 50 INR6.846,84 SYP
- 100 INR13.693,69 SYP
- 500 INR68.468,44 SYP
- 1.000 INR136.936,89 SYP
- 5.000 INR684.684,43 SYP
- 10.000 INR1.369.368,86 SYP
- 50.000 INR6.846.844,31 SYP
- 100.000 INR13.693.688,62 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,0073026 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 136,94 SYP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 0,0072539, cao nhất 0,0074415, trung bình 0,0073538 INR cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.