Tỷ giá STN sang RUB
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 3,672 RUB1 RUB = 0,27233 STNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,672
- Cao nhất
- 3,928
- Trung bình
- 3,829
- Thay đổi
- −6,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 3,672 | −0,050 · −1,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,722 | +0,013 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,709 | −0,034 · −0,91% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,743 | −0,022 · −0,59% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,765 | −0,069 · −1,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,834 | −0,024 · −0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,858 | +0,066 · +1,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,792 | −0,016 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,807 | +0,007 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,80 | +0,001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,799 | +0,010 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,789 | −0,081 · −2,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,87 | −0,012 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,882 | +0,013 · +0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,869 | +0,002 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,867 | −0,005 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,873 | +0,012 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,861 | +0,004 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,856 | +0,061 · +1,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,795 | −0,025 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,82 | +0,054 · +1,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,766 | −0,035 · −0,93% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,801 | −0,027 · −0,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,828 | −0,021 · −0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,849 | −0,037 · −0,96% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,886 | −0,013 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,899 | −0,021 · −0,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,921 | −0,007 · −0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,928 | +0,005 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 3,923 | +0,009 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1 STN3,67 RUB
- 5 STN18,36 RUB
- 10 STN36,72 RUB
- 25 STN91,8 RUB
- 50 STN183,6 RUB
- 100 STN367,2 RUB
- 500 STN1.836 RUB
- 1.000 STN3.671,99 RUB
- 10 RUB2,72 STN
- 50 RUB13,62 STN
- 100 RUB27,23 STN
- 500 RUB136,17 STN
- 1.000 RUB272,33 STN
- 5.000 RUB1.361,66 STN
- 10.000 RUB2.723,32 STN
- 50.000 RUB13.616,58 STN
- 100.000 RUB27.233,17 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 3,672 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,27233 STN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,18%: thấp nhất 3,672, cao nhất 3,928, trung bình 3,829 RUB cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.