Tỷ giá STN sang EUR
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 0,04074 EUR1 EUR = 24,546 STNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03999
- Cao nhất
- 0,04086
- Trung bình
- 0,04056
- Thay đổi
- +0,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04074 | −0,00006 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0408 | +0,00027 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04053 | +0,00004 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04049 | +0,00008 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0404 | −0,00007 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04047 | −0,00006 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04053 | −0,00027 · −0,67% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04081 | −0,00003 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04083 | +0,00038 · +0,95% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04045 | −0,00003 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04048 | +0,00007 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04041 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04041 | −0,00015 · −0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04056 | −0,00013 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04068 | +0,00013 · +0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04055 | +0,00006 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04049 | +0,00007 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04042 | −0,00013 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04055 | +0,00002 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04053 | +0,00006 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04047 | −0,00026 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04073 | +0,00073 · +1,83% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03999 | −0,00052 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04052 | −0,00004 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04056 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04056 | +0,00008 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04048 | −0,00010 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04058 | −0,00023 · −0,57% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04081 | −0,00006 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04086 | +0,00028 · +0,69% |
Số tiền phổ biến
- 100 STN4,07 EUR
- 500 STN20,37 EUR
- 1.000 STN40,74 EUR
- 2.500 STN101,85 EUR
- 5.000 STN203,7 EUR
- 10.000 STN407,4 EUR
- 50.000 STN2.037,01 EUR
- 100.000 STN4.074,03 EUR
- 1 EUR24,55 STN
- 5 EUR122,73 STN
- 10 EUR245,46 STN
- 50 EUR1.227,29 STN
- 100 EUR2.454,57 STN
- 500 EUR12.272,87 STN
- 1.000 EUR24.545,74 STN
- 5.000 EUR122.728,7 STN
- 10.000 EUR245.457,4 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 0,04074 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 24,546 STN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,38%: thấp nhất 0,03999, cao nhất 0,04086, trung bình 0,04056 EUR cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.