Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SRD sang EUR

1 Đô la Suriname bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SRD = 0,02372 EUR1 EUR = 42,161 SRDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02329
Cao nhất
0,02372
Trung bình
0,02356
Thay đổi
+1,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02372+0,00002 · +0,08%
24 thg 10, 20260,0237+0,00004 · +0,19%
23 thg 10, 20260,02366+0,00008 · +0,34%
22 thg 10, 20260,02358−0,00007 · −0,29%
21 thg 10, 20260,02364+0,00002 · +0,06%
20 thg 10, 20260,02363+0,00008 · +0,34%
19 thg 10, 20260,02355+0,00004 · +0,15%
18 thg 10, 20260,02351−0,00005 · −0,21%
17 thg 10, 20260,02356−0,00008 · −0,34%
16 thg 10, 20260,02364+0,00008 · +0,33%
15 thg 10, 20260,02357−0,00012 · −0,53%
14 thg 10, 20260,02369+0,00008 · +0,34%
13 thg 10, 20260,02361−0,00009 · −0,37%
12 thg 10, 20260,0237+0,00001 · +0,04%
11 thg 10, 20260,02369+0,00001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,02368+0,00005 · +0,21%
9 thg 10, 20260,02363+0,00002 · +0,09%
8 thg 10, 20260,02361−0,00003 · −0,13%
7 thg 10, 20260,02364−0,00001 · −0,03%
6 thg 10, 20260,023650,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,02365+0,00011 · +0,46%
4 thg 10, 20260,02354+0,00001 · +0,02%
3 thg 10, 20260,02353−0,00001 · −0,04%
2 thg 10, 20260,02354+0,00011 · +0,49%
1 thg 10, 20260,02343+0,00003 · +0,13%
30 thg 9, 20260,0234+0,00005 · +0,23%
29 thg 9, 20260,02334+0,00005 · +0,20%
28 thg 9, 20260,0233+0,00001 · +0,04%
27 thg 9, 20260,023290,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,023290,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 SRD2,37 EUR
  • 500 SRD11,86 EUR
  • 1.000 SRD23,72 EUR
  • 2.500 SRD59,3 EUR
  • 5.000 SRD118,59 EUR
  • 10.000 SRD237,19 EUR
  • 50.000 SRD1.185,94 EUR
  • 100.000 SRD2.371,87 EUR
  • 1 EUR42,16 SRD
  • 5 EUR210,8 SRD
  • 10 EUR421,61 SRD
  • 50 EUR2.108,04 SRD
  • 100 EUR4.216,08 SRD
  • 500 EUR21.080,4 SRD
  • 1.000 EUR42.160,8 SRD
  • 5.000 EUR210.804 SRD
  • 10.000 EUR421.608 SRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SRD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SRD = 0,02372 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 42,161 SRD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SRD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,84%: thấp nhất 0,02329, cao nhất 0,02372, trung bình 0,02356 EUR cho 1 SRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.