Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SRD sang RUB

1 Đô la Suriname bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SRD = 2,133 RUB1 RUB = 0,46887 SRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,133
Cao nhất
2,262
Trung bình
2,223
Thay đổi
−4,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,133−0,040 · −1,82%
23 thg 10, 20262,172+0,013 · +0,59%
22 thg 10, 20262,16−0,031 · −1,40%
21 thg 10, 20262,19−0,008 · −0,35%
20 thg 10, 20262,198−0,029 · −1,31%
19 thg 10, 20262,227+0,004 · +0,19%
18 thg 10, 20262,223+0,035 · +1,60%
17 thg 10, 20262,188−0,037 · −1,68%
16 thg 10, 20262,226+0,013 · +0,58%
15 thg 10, 20262,213−0,015 · −0,67%
14 thg 10, 20262,228+0,013 · +0,60%
13 thg 10, 20262,214−0,047 · −2,09%
12 thg 10, 20262,261+0,001 · +0,05%
11 thg 10, 20262,26+0,001 · +0,05%
10 thg 10, 20262,259+0,002 · +0,11%
9 thg 10, 20262,257−0,005 · −0,21%
8 thg 10, 20262,262+0,011 · +0,50%
7 thg 10, 20262,251+0,001 · +0,02%
6 thg 10, 20262,25+0,032 · +1,46%
5 thg 10, 20262,218+0,010 · +0,44%
4 thg 10, 20262,208−0,008 · −0,37%
3 thg 10, 20262,216+0,007 · +0,33%
2 thg 10, 20262,209−0,003 · −0,12%
1 thg 10, 20262,211−0,009 · −0,41%
30 thg 9, 20262,22−0,021 · −0,93%
29 thg 9, 20262,241+0,002 · +0,10%
28 thg 9, 20262,239+0,001 · +0,06%
27 thg 9, 20262,238−0,001 · −0,04%
26 thg 9, 20262,238−0,013 · −0,56%
25 thg 9, 20262,251+0,013 · +0,58%

Số tiền phổ biến

  • 1 SRD2,13 RUB
  • 5 SRD10,66 RUB
  • 10 SRD21,33 RUB
  • 25 SRD53,32 RUB
  • 50 SRD106,64 RUB
  • 100 SRD213,28 RUB
  • 500 SRD1.066,4 RUB
  • 1.000 SRD2.132,8 RUB
  • 10 RUB4,69 SRD
  • 50 RUB23,44 SRD
  • 100 RUB46,89 SRD
  • 500 RUB234,43 SRD
  • 1.000 RUB468,87 SRD
  • 5.000 RUB2.344,33 SRD
  • 10.000 RUB4.688,66 SRD
  • 50.000 RUB23.443,32 SRD
  • 100.000 RUB46.886,64 SRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SRD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SRD = 2,133 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,46887 SRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SRD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,71%: thấp nhất 2,133, cao nhất 2,262, trung bình 2,223 RUB cho 1 SRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.