Tỷ giá SOS sang RUB
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,14059 RUB1 RUB = 7,113 SOSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14059
- Cao nhất
- 0,1499
- Trung bình
- 0,14683
- Thay đổi
- −5,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14059 | −0,00283 · −1,97% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14342 | +0,00059 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14283 | −0,00195 · −1,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14478 | −0,00039 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14517 | −0,00198 · −1,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14715 | −0,00006 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14721 | +0,00263 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14458 | −0,00200 · −1,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14658 | +0,00021 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14637 | −0,00038 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14674 | +0,00003 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14671 | −0,00238 · −1,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14909 | +0,00006 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14903 | −0,00003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14906 | +0,00034 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14872 | −0,00119 · −0,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1499 | +0,00136 · +0,91% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14855 | −0,00057 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14912 | +0,00196 · +1,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,14715 | +0,00142 · +0,98% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14573 | −0,00095 · −0,64% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14668 | +0,00115 · +0,79% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14552 | −0,00046 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14598 | −0,00061 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1466 | −0,00152 · −1,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14811 | +0,00033 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14778 | +0,00020 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14758 | −0,00019 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14777 | −0,00121 · −0,81% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14898 | +0,00076 · +0,52% |
Số tiền phổ biến
- 10 SOS1,41 RUB
- 50 SOS7,03 RUB
- 100 SOS14,06 RUB
- 250 SOS35,15 RUB
- 500 SOS70,3 RUB
- 1.000 SOS140,59 RUB
- 5.000 SOS702,95 RUB
- 10.000 SOS1.405,91 RUB
- 10 RUB71,13 SOS
- 50 RUB355,64 SOS
- 100 RUB711,28 SOS
- 500 RUB3.556,42 SOS
- 1.000 RUB7.112,84 SOS
- 5.000 RUB35.564,21 SOS
- 10.000 RUB71.128,43 SOS
- 50.000 RUB355.642,15 SOS
- 100.000 RUB711.284,29 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,14059 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 7,113 SOS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,14%: thấp nhất 0,14059, cao nhất 0,1499, trung bình 0,14683 RUB cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.