Tỷ giá SLL sang CNY
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0002911 CNY1 CNY = 3.435,73 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002717
- Cao nhất
- 0,0002931
- Trung bình
- 0,0002892
- Thay đổi
- −0,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002911 | −0,0000002 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002912 | +0,0000001 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002911 | +0,0000001 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000291 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000291 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000291 | −0,0000002 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002912 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002912 | −0,0000001 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002913 | +0,0000161 · +5,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002752 | −0,0000164 · −5,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002916 | −0,0000007 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002923 | +0,0000008 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002915 | −0,0000003 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002918 | +0,0000002 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002916 | −0,0000004 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000292 | +0,0000010 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002911 | +0,0000193 · +7,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002717 | −0,0000191 · −6,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002908 | −0,0000001 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000291 | −0,0000001 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002911 | +0,0000003 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002908 | −0,0000002 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000291 | +0,0000182 · +6,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002728 | +0,0000007 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002722 | −0,0000206 · −7,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002927 | −0,0000001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002928 | −0,0000001 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002929 | +0,0000001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002928 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0002928 | −0,0000003 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SLL2,91 CNY
- 50.000 SLL14,55 CNY
- 100.000 SLL29,11 CNY
- 250.000 SLL72,76 CNY
- 500.000 SLL145,53 CNY
- 1.000.000 SLL291,06 CNY
- 5.000.000 SLL1.455,29 CNY
- 10.000.000 SLL2.910,59 CNY
- 1 CNY3.435,73 SLL
- 5 CNY17.178,66 SLL
- 10 CNY34.357,33 SLL
- 50 CNY171.786,64 SLL
- 100 CNY343.573,28 SLL
- 500 CNY1.717.866,39 SLL
- 1.000 CNY3.435.732,78 SLL
- 5.000 CNY17.178.663,88 SLL
- 10.000 CNY34.357.327,75 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0002911 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 3.435,73 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,69%: thấp nhất 0,0002717, cao nhất 0,0002931, trung bình 0,0002892 CNY cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.