Tỷ giá SLL sang USD
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0000436 USD1 USD = 22.924,89 SLLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000405
- Cao nhất
- 0,0000437
- Trung bình
- 0,0000432
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000435 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000435 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000435 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000435 | +0,0000024 · +5,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000411 | −0,0000025 · −5,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000436 | −0,0000001 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000437 | +0,0000001 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000435 | −0,0000001 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000436 | +0,0000002 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000434 | +0,0000029 · +7,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000405 | −0,0000028 · −6,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000434 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000434 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000434 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000434 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000434 | +0,0000027 · +6,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000407 | +0,0000001 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000406 | −0,0000030 · −6,99% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000436 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 SLL4,36 USD
- 500.000 SLL21,81 USD
- 1.000.000 SLL43,62 USD
- 2.500.000 SLL109,05 USD
- 5.000.000 SLL218,1 USD
- 10.000.000 SLL436,21 USD
- 50.000.000 SLL2.181,04 USD
- 100.000.000 SLL4.362,07 USD
- 1 USD22.924,89 SLL
- 5 USD114.624,43 SLL
- 10 USD229.248,86 SLL
- 50 USD1.146.244,31 SLL
- 100 USD2.292.488,62 SLL
- 500 USD11.462.443,1 SLL
- 1.000 USD22.924.886,19 SLL
- 5.000 USD114.624.430,97 SLL
- 10.000 USD229.248.861,94 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0000436 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 22.924,89 SLL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 0,0000405, cao nhất 0,0000437, trung bình 0,0000432 USD cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.