Tỷ giá SLL sang TRY
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0021684 TRY1 TRY = 461,16 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019893
- Cao nhất
- 0,0021695
- Trung bình
- 0,0021279
- Thay đổi
- +1,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0021684 | −0,0000011 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0021695 | +0,0000054 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0021641 | +0,0000032 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,002161 | +0,0000008 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0021601 | +0,0000027 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0021574 | +0,0000046 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0021528 | −0,0000061 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0021589 | +0,0000033 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0021555 | +0,0001226 · +6,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,002033 | −0,0001189 · −5,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0021519 | −0,0000035 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0021554 | +0,0000066 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0021487 | +0,0000040 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0021447 | −0,0000079 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0021526 | +0,0000021 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0021505 | +0,0000135 · +0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,002137 | +0,0001434 · +7,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019936 | −0,0001394 · −6,53% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,002133 | −0,0000002 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0021332 | +0,0000011 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0021321 | +0,0000009 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0021312 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0021312 | +0,0001364 · +6,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0019948 | +0,0000055 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0019893 | −0,0001488 · −6,96% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0021382 | +0,0000021 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,002136 | +0,0000037 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0021323 | −0,0000002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0021326 | −0,0000016 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0021342 | +0,0000017 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SLL2,17 TRY
- 5.000 SLL10,84 TRY
- 10.000 SLL21,68 TRY
- 25.000 SLL54,21 TRY
- 50.000 SLL108,42 TRY
- 100.000 SLL216,84 TRY
- 500.000 SLL1.084,22 TRY
- 1.000.000 SLL2.168,45 TRY
- 1 TRY461,16 SLL
- 5 TRY2.305,8 SLL
- 10 TRY4.611,59 SLL
- 50 TRY23.057,95 SLL
- 100 TRY46.115,9 SLL
- 500 TRY230.579,51 SLL
- 1.000 TRY461.159,02 SLL
- 5.000 TRY2.305.795,12 SLL
- 10.000 TRY4.611.590,24 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0021684 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 461,16 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,69%: thấp nhất 0,0019893, cao nhất 0,0021695, trung bình 0,0021279 TRY cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.