Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLE sang UAH

1 Leone Sierra Leone bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLE = 1,979 UAH1 UAH = 0,50539 SLECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,817
Cao nhất
1,979
Trung bình
1,941
Thay đổi
+0,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,979+0,011 · +0,56%
23 thg 10, 20261,968+0,003 · +0,16%
22 thg 10, 20261,964+0,002 · +0,08%
21 thg 10, 20261,9630,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,963+0,004 · +0,21%
19 thg 10, 20261,958+0,003 · +0,18%
18 thg 10, 20261,9550,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,9550,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,955+0,104 · +5,62%
15 thg 10, 20261,851−0,114 · −5,79%
14 thg 10, 20261,965−0,002 · −0,11%
13 thg 10, 20261,967+0,011 · +0,59%
12 thg 10, 20261,956+0,001 · +0,04%
11 thg 10, 20261,955−0,001 · −0,03%
10 thg 10, 20261,956−0,003 · −0,17%
9 thg 10, 20261,959+0,012 · +0,62%
8 thg 10, 20261,947+0,130 · +7,13%
7 thg 10, 20261,817−0,136 · −6,97%
6 thg 10, 20261,954+0,002 · +0,11%
5 thg 10, 20261,951+0,004 · +0,21%
4 thg 10, 20261,947−0,003 · −0,15%
3 thg 10, 20261,95+0,002 · +0,11%
2 thg 10, 20261,948+0,129 · +7,06%
1 thg 10, 20261,82+0,001 · +0,06%
30 thg 9, 20261,819−0,142 · −7,24%
29 thg 9, 20261,96+0,007 · +0,35%
28 thg 9, 20261,954−0,003 · −0,17%
27 thg 9, 20261,957+0,004 · +0,23%
26 thg 9, 20261,952−0,009 · −0,44%
25 thg 9, 20261,9610,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 SLE1,98 UAH
  • 5 SLE9,89 UAH
  • 10 SLE19,79 UAH
  • 25 SLE49,47 UAH
  • 50 SLE98,93 UAH
  • 100 SLE197,87 UAH
  • 500 SLE989,33 UAH
  • 1.000 SLE1.978,65 UAH
  • 10 UAH5,05 SLE
  • 50 UAH25,27 SLE
  • 100 UAH50,54 SLE
  • 500 UAH252,7 SLE
  • 1.000 UAH505,39 SLE
  • 5.000 UAH2.526,97 SLE
  • 10.000 UAH5.053,94 SLE
  • 50.000 UAH25.269,71 SLE
  • 100.000 UAH50.539,41 SLE

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLE sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLE = 1,979 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,50539 SLE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLE sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,92%: thấp nhất 1,817, cao nhất 1,979, trung bình 1,941 UAH cho 1 SLE.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.