Tỷ giá UAH sang SLE
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,50749 SLE1 SLE = 1,97 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,50539
- Cao nhất
- 0,55026
- Trung bình
- 0,51544
- Thay đổi
- −0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,50749 | +0,00210 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,50539 | −0,00284 · −0,56% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,50823 | −0,00083 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,50906 | −0,00043 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,50949 | −0,00004 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,50953 | −0,00108 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,51061 | −0,00091 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,51152 | +0,00007 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,51146 | −0,00001 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,51147 | −0,02873 · −5,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,5402 | +0,03125 · +6,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,50894 | +0,00058 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,50837 | −0,00298 · −0,58% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,51134 | −0,00018 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,51153 | +0,00018 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,51135 | +0,00089 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,51046 | −0,00318 · −0,62% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,51364 | −0,03662 · −6,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,55026 | +0,03838 · +7,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,51188 | −0,00055 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,51243 | −0,00108 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,51351 | +0,00077 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,51274 | −0,00054 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,51328 | −0,03625 · −6,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,54953 | −0,00034 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,54988 | +0,03980 · +7,80% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,51008 | −0,00181 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,51189 | +0,00089 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,511 | −0,00117 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,51217 | +0,00225 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH5,07 SLE
- 50 UAH25,37 SLE
- 100 UAH50,75 SLE
- 500 UAH253,75 SLE
- 1.000 UAH507,49 SLE
- 5.000 UAH2.537,47 SLE
- 10.000 UAH5.074,95 SLE
- 50.000 UAH25.374,73 SLE
- 100.000 UAH50.749,45 SLE
- 1 SLE1,97 UAH
- 5 SLE9,85 UAH
- 10 SLE19,7 UAH
- 25 SLE49,26 UAH
- 50 SLE98,52 UAH
- 100 SLE197,05 UAH
- 500 SLE985,23 UAH
- 1.000 SLE1.970,46 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang SLE hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,50749 SLE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLE = 1,97 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang SLE thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,48%: thấp nhất 0,50539, cao nhất 0,55026, trung bình 0,51544 SLE cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.