Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLE sang EUR

1 Leone Sierra Leone bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLE = 0,03893 EUR1 EUR = 25,685 SLECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03582
Cao nhất
0,03907
Trung bình
0,03835
Thay đổi
+1,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03893+0,00002 · +0,04%
23 thg 10, 20260,03892+0,00013 · +0,33%
22 thg 10, 20260,03879−0,00002 · −0,05%
21 thg 10, 20260,03881+0,00003 · +0,07%
20 thg 10, 20260,038780,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,03878+0,00003 · +0,09%
18 thg 10, 20260,038740,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,038740,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,03875+0,00212 · +5,79%
15 thg 10, 20260,03663−0,00224 · −5,76%
14 thg 10, 20260,03887−0,00020 · −0,51%
13 thg 10, 20260,03907+0,00018 · +0,47%
12 thg 10, 20260,03889+0,00001 · +0,03%
11 thg 10, 20260,038870,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,03888+0,00008 · +0,20%
9 thg 10, 20260,0388+0,00005 · +0,12%
8 thg 10, 20260,03875+0,00267 · +7,39%
7 thg 10, 20260,03608−0,00259 · −6,70%
6 thg 10, 20260,03868−0,00012 · −0,32%
5 thg 10, 20260,0388+0,00026 · +0,67%
4 thg 10, 20260,038540,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,03854−0,00002 · −0,04%
2 thg 10, 20260,03856+0,00261 · +7,25%
1 thg 10, 20260,03595+0,00014 · +0,38%
30 thg 9, 20260,03582−0,00260 · −6,76%
29 thg 9, 20260,03841+0,00012 · +0,31%
28 thg 9, 20260,03829+0,00001 · +0,03%
27 thg 9, 20260,038280,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,03828−0,00007 · −0,19%
25 thg 9, 20260,03836

Số tiền phổ biến

  • 100 SLE3,89 EUR
  • 500 SLE19,47 EUR
  • 1.000 SLE38,93 EUR
  • 2.500 SLE97,33 EUR
  • 5.000 SLE194,66 EUR
  • 10.000 SLE389,33 EUR
  • 50.000 SLE1.946,64 EUR
  • 100.000 SLE3.893,29 EUR
  • 1 EUR25,69 SLE
  • 5 EUR128,43 SLE
  • 10 EUR256,85 SLE
  • 50 EUR1.284,26 SLE
  • 100 EUR2.568,52 SLE
  • 500 EUR12.842,62 SLE
  • 1.000 EUR25.685,24 SLE
  • 5.000 EUR128.426,19 SLE
  • 10.000 EUR256.852,38 SLE

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLE sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLE = 0,03893 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 25,685 SLE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLE sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,50%: thấp nhất 0,03582, cao nhất 0,03907, trung bình 0,03835 EUR cho 1 SLE.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.