Tỷ giá SEK sang PLN
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 0,39578 PLN1 PLN = 2,527 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,38453
- Cao nhất
- 0,39578
- Trung bình
- 0,39024
- Thay đổi
- +2,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,39578 | +0,00004 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,39574 | +0,00196 · +0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,39379 | +0,00193 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,39186 | −0,00074 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,3926 | +0,00006 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,39254 | −0,00029 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,39283 | +0,00068 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,39215 | +0,00005 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,3921 | +0,00040 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,3917 | +0,00090 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,3908 | −0,00106 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,39186 | +0,00021 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,39165 | +0,00018 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,39147 | −0,00037 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,39184 | +0,00019 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,39164 | +0,00021 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,39143 | +0,00051 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,39093 | +0,00229 · +0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,38863 | −0,00024 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,38887 | −0,00016 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,38903 | +0,00091 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,38812 | +0,00021 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,38792 | +0,00005 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,38787 | +0,00333 · +0,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,38453 | −0,00109 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,38563 | −0,00005 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,38568 | −0,00120 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,38688 | +0,00029 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,38659 | −0,00039 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,38698 | −0,00103 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 SEK3,96 PLN
- 50 SEK19,79 PLN
- 100 SEK39,58 PLN
- 250 SEK98,95 PLN
- 500 SEK197,89 PLN
- 1.000 SEK395,78 PLN
- 5.000 SEK1.978,9 PLN
- 10.000 SEK3.957,8 PLN
- 1 PLN2,53 SEK
- 5 PLN12,63 SEK
- 10 PLN25,27 SEK
- 50 PLN126,33 SEK
- 100 PLN252,67 SEK
- 500 PLN1.263,33 SEK
- 1.000 PLN2.526,65 SEK
- 5.000 PLN12.633,27 SEK
- 10.000 PLN25.266,53 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 0,39578 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 2,527 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,38453, cao nhất 0,39578, trung bình 0,39024 PLN cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.