Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SEK sang MYR

1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SEK = 0,41146 MYR1 MYR = 2,43 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,40535
Cao nhất
0,4127
Trung bình
0,40974
Thay đổi
+0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,41146+0,00002 · +0,01%
24 thg 10, 20260,41143−0,00048 · −0,12%
23 thg 10, 20260,41191−0,00079 · −0,19%
22 thg 10, 20260,4127+0,00066 · +0,16%
21 thg 10, 20260,41204−0,00039 · −0,09%
20 thg 10, 20260,41243+0,00051 · +0,12%
19 thg 10, 20260,41193+0,00024 · +0,06%
18 thg 10, 20260,41169−0,00024 · −0,06%
17 thg 10, 20260,41193+0,00062 · +0,15%
16 thg 10, 20260,41131+0,00150 · +0,37%
15 thg 10, 20260,40981−0,00058 · −0,14%
14 thg 10, 20260,41039+0,00263 · +0,64%
13 thg 10, 20260,40776−0,00035 · −0,09%
12 thg 10, 20260,40812−0,00068 · −0,17%
11 thg 10, 20260,4088+0,00001 · 0,00%
10 thg 10, 20260,40878−0,00218 · −0,53%
9 thg 10, 20260,41096+0,00203 · +0,50%
8 thg 10, 20260,40893+0,00118 · +0,29%
7 thg 10, 20260,40775+0,00100 · +0,25%
6 thg 10, 20260,40675+0,00140 · +0,35%
5 thg 10, 20260,40535−0,00165 · −0,40%
4 thg 10, 20260,407+0,00005 · +0,01%
3 thg 10, 20260,40695−0,00039 · −0,10%
2 thg 10, 20260,40734−0,00022 · −0,05%
1 thg 10, 20260,40756−0,00062 · −0,15%
30 thg 9, 20260,40818−0,00094 · −0,23%
29 thg 9, 20260,40912−0,00215 · −0,52%
28 thg 9, 20260,41127+0,00045 · +0,11%
27 thg 9, 20260,41081+0,00001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,41081+0,00019 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10 SEK4,11 MYR
  • 50 SEK20,57 MYR
  • 100 SEK41,15 MYR
  • 250 SEK102,86 MYR
  • 500 SEK205,73 MYR
  • 1.000 SEK411,46 MYR
  • 5.000 SEK2.057,28 MYR
  • 10.000 SEK4.114,56 MYR
  • 1 MYR2,43 SEK
  • 5 MYR12,15 SEK
  • 10 MYR24,3 SEK
  • 50 MYR121,52 SEK
  • 100 MYR243,04 SEK
  • 500 MYR1.215,2 SEK
  • 1.000 MYR2.430,39 SEK
  • 5.000 MYR12.151,97 SEK
  • 10.000 MYR24.303,95 SEK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SEK sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SEK = 0,41146 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 2,43 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SEK sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 0,40535, cao nhất 0,4127, trung bình 0,40974 MYR cho 1 SEK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.