Tỷ giá SEK sang GEL
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 0,26138 GEL1 GEL = 3,826 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,25735
- Cao nhất
- 0,26259
- Trung bình
- 0,26051
- Thay đổi
- −0,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,26138 | +0,00011 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26127 | −0,00027 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26154 | −0,00087 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,26241 | +0,00032 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,26209 | −0,00011 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,26219 | +0,00057 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,26162 | −0,00019 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,26182 | +0,00030 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,26152 | +0,00032 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2612 | +0,00066 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26054 | −0,00075 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,26129 | +0,00267 · +1,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25862 | −0,00045 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25906 | −0,00103 · −0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,26009 | +0,00032 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25977 | −0,00125 · −0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,26102 | +0,00174 · +0,67% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,25928 | +0,00056 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25872 | +0,00033 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25839 | +0,00105 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25735 | −0,00138 · −0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25872 | −0,00044 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25916 | −0,00008 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25924 | +0,00027 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,25897 | −0,00091 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25988 | −0,00040 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,26027 | −0,00151 · −0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26178 | −0,00043 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,26221 | −0,00038 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,26259 | +0,00070 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 SEK2,61 GEL
- 50 SEK13,07 GEL
- 100 SEK26,14 GEL
- 250 SEK65,34 GEL
- 500 SEK130,69 GEL
- 1.000 SEK261,38 GEL
- 5.000 SEK1.306,9 GEL
- 10.000 SEK2.613,8 GEL
- 1 GEL3,83 SEK
- 5 GEL19,13 SEK
- 10 GEL38,26 SEK
- 50 GEL191,29 SEK
- 100 GEL382,58 SEK
- 500 GEL1.912,92 SEK
- 1.000 GEL3.825,85 SEK
- 5.000 GEL19.129,24 SEK
- 10.000 GEL38.258,49 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 0,26138 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 3,826 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,19%: thấp nhất 0,25735, cao nhất 0,26259, trung bình 0,26051 GEL cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.