Tỷ giá SEK sang BYN
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 0,29547 BYN1 BYN = 3,384 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,29542
- Cao nhất
- 0,30667
- Trung bình
- 0,30248
- Thay đổi
- −3,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,29547 | +0,00004 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,29542 | −0,00266 · −0,89% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29808 | −0,00245 · −0,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,30054 | +0,00001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,30053 | −0,00058 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,30111 | −0,00368 · −1,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,30479 | +0,00065 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,30413 | +0,00045 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,30368 | +0,00014 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,30354 | +0,00028 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,30326 | +0,00103 · +0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,30223 | +0,00079 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,30144 | −0,00255 · −0,84% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,304 | −0,00037 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,30437 | −0,00005 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,30441 | −0,00226 · −0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,30667 | +0,00007 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,3066 | +0,00019 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,30641 | +0,00269 · +0,89% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,30372 | +0,00570 · +1,91% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,29802 | −0,00142 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,29944 | −0,00074 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,30018 | −0,00183 · −0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,30202 | +0,00107 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,30094 | −0,00123 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,30218 | −0,00134 · −0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,30351 | −0,00119 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,30471 | +0,00002 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,30469 | +0,00035 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,30435 | −0,00217 · −0,71% |
Số tiền phổ biến
- 10 SEK2,95 BYN
- 50 SEK14,77 BYN
- 100 SEK29,55 BYN
- 250 SEK73,87 BYN
- 500 SEK147,73 BYN
- 1.000 SEK295,47 BYN
- 5.000 SEK1.477,34 BYN
- 10.000 SEK2.954,69 BYN
- 1 BYN3,38 SEK
- 5 BYN16,92 SEK
- 10 BYN33,84 SEK
- 50 BYN169,22 SEK
- 100 BYN338,45 SEK
- 500 BYN1.692,23 SEK
- 1.000 BYN3.384,45 SEK
- 5.000 BYN16.922,27 SEK
- 10.000 BYN33.844,53 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 0,29547 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 3,384 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,60%: thấp nhất 0,29542, cao nhất 0,30667, trung bình 0,30248 BYN cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.