Tỷ giá SEK sang AMD
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 36,352 AMD1 AMD = 0,02751 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 35,92
- Cao nhất
- 36,714
- Trung bình
- 36,365
- Thay đổi
- −0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 36,352 | −0,060 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 36,412 | −0,101 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 36,513 | +0,060 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 36,453 | −0,059 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 36,512 | −0,073 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 36,585 | +0,037 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 36,548 | +0,001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 36,546 | +0,146 · +0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 36,40 | +0,132 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 36,268 | −0,098 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 36,367 | +0,233 · +0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 36,133 | −0,084 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 36,218 | −0,034 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 36,252 | +0,001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 36,251 | −0,121 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 36,372 | +0,294 · +0,81% |
| 8 thg 10, 2026 | 36,078 | −0,028 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 36,107 | +0,090 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 36,017 | +0,097 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 35,92 | −0,192 · −0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 36,112 | −0,002 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 36,114 | −0,293 · −0,80% |
| 2 thg 10, 2026 | 36,406 | +0,081 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 36,326 | −0,038 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 36,364 | −0,065 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 36,429 | −0,285 · −0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 36,714 | +0,061 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 36,653 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 36,654 | +0,088 · +0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 36,566 | −0,107 · −0,29% |
Số tiền phổ biến
- 1 SEK36,35 AMD
- 5 SEK181,76 AMD
- 10 SEK363,52 AMD
- 25 SEK908,8 AMD
- 50 SEK1.817,6 AMD
- 100 SEK3.635,2 AMD
- 500 SEK18.175,98 AMD
- 1.000 SEK36.351,97 AMD
- 100 AMD2,75 SEK
- 500 AMD13,75 SEK
- 1.000 AMD27,51 SEK
- 5.000 AMD137,54 SEK
- 10.000 AMD275,09 SEK
- 50.000 AMD1.375,44 SEK
- 100.000 AMD2.750,88 SEK
- 500.000 AMD13.754,41 SEK
- 1.000.000 AMD27.508,83 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 36,352 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,02751 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,87%: thấp nhất 35,92, cao nhất 36,714, trung bình 36,365 AMD cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.