Tỷ giá AMD sang SEK
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,02751 SEK1 SEK = 36,352 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02724
- Cao nhất
- 0,02784
- Trung bình
- 0,0275
- Thay đổi
- +0,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02751 | +0,00005 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02746 | +0,00008 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02739 | −0,00005 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02743 | +0,00004 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02739 | +0,00005 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02733 | −0,00003 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02736 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02736 | −0,00011 · −0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02747 | −0,00010 · −0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02757 | +0,00007 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0275 | −0,00018 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02768 | +0,00006 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02761 | +0,00003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02758 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02759 | +0,00009 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02749 | −0,00022 · −0,81% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02772 | +0,00002 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0277 | −0,00007 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02776 | −0,00008 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02784 | +0,00015 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02769 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02769 | +0,00022 · +0,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02747 | −0,00006 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02753 | +0,00003 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0275 | +0,00005 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02745 | +0,00021 · +0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02724 | −0,00004 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02728 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02728 | −0,00007 · −0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02735 | +0,00008 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD2,75 SEK
- 500 AMD13,75 SEK
- 1.000 AMD27,51 SEK
- 5.000 AMD137,54 SEK
- 10.000 AMD275,09 SEK
- 50.000 AMD1.375,44 SEK
- 100.000 AMD2.750,88 SEK
- 500.000 AMD13.754,41 SEK
- 1.000.000 AMD27.508,83 SEK
- 1 SEK36,35 AMD
- 5 SEK181,76 AMD
- 10 SEK363,52 AMD
- 25 SEK908,8 AMD
- 50 SEK1.817,6 AMD
- 100 SEK3.635,2 AMD
- 500 SEK18.175,98 AMD
- 1.000 SEK36.351,97 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang SEK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,02751 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 36,352 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,88%: thấp nhất 0,02724, cao nhất 0,02784, trung bình 0,0275 SEK cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.