Tỷ giá SDG sang UAH
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,07558 UAH1 UAH = 13,231 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07451
- Cao nhất
- 0,07558
- Trung bình
- 0,07488
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,07558 | +0,00046 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07512 | +0,00007 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07505 | +0,00001 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07504 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07504 | +0,00011 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07494 | +0,00014 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0748 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07481 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07481 | −0,00020 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07501 | −0,00012 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07513 | +0,00007 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07507 | +0,00025 · +0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07481 | +0,00003 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07479 | −0,00004 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07482 | −0,00003 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07485 | +0,00014 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07471 | −0,00001 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07472 | −0,00033 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07504 | +0,00012 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07492 | +0,00015 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07477 | −0,00015 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07492 | +0,00011 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07481 | +0,00029 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07451 | −0,00014 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07466 | −0,00019 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07485 | +0,00021 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07463 | −0,00013 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07476 | +0,00017 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07459 | −0,00033 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07492 | +0,00008 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 SDG7,56 UAH
- 500 SDG37,79 UAH
- 1.000 SDG75,58 UAH
- 2.500 SDG188,94 UAH
- 5.000 SDG377,89 UAH
- 10.000 SDG755,77 UAH
- 50.000 SDG3.778,87 UAH
- 100.000 SDG7.557,75 UAH
- 10 UAH132,31 SDG
- 50 UAH661,57 SDG
- 100 UAH1.323,15 SDG
- 500 UAH6.615,73 SDG
- 1.000 UAH13.231,45 SDG
- 5.000 UAH66.157,26 SDG
- 10.000 UAH132.314,52 SDG
- 50.000 UAH661.572,61 SDG
- 100.000 UAH1.323.145,21 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,07558 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 13,231 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 0,07451, cao nhất 0,07558, trung bình 0,07488 UAH cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.