Tỷ giá SDG sang RUB
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,13382 RUB1 RUB = 7,472 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13382
- Cao nhất
- 0,14245
- Trung bình
- 0,13972
- Thay đổi
- −5,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,13382 | −0,00261 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13644 | +0,00069 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13575 | −0,00170 · −1,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13745 | −0,00048 · −0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13793 | −0,00240 · −1,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14033 | +0,00018 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14015 | +0,00251 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13765 | −0,00191 · −1,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13955 | +0,00020 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13935 | −0,00039 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13974 | −0,00007 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13981 | −0,00215 · −1,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14195 | +0,00005 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1419 | −0,00002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14193 | +0,00033 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14159 | −0,00086 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14245 | +0,00122 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14124 | −0,00012 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14136 | +0,00165 · +1,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13971 | +0,00090 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13881 | −0,00060 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13942 | +0,00052 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13889 | −0,00006 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13895 | −0,00059 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13954 | −0,00126 · −0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1408 | +0,00021 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14059 | +0,00007 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14052 | −0,00007 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14059 | −0,00106 · −0,75% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14164 | +0,00029 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 SDG1,34 RUB
- 50 SDG6,69 RUB
- 100 SDG13,38 RUB
- 250 SDG33,46 RUB
- 500 SDG66,91 RUB
- 1.000 SDG133,82 RUB
- 5.000 SDG669,12 RUB
- 10.000 SDG1.338,24 RUB
- 10 RUB74,72 SDG
- 50 RUB373,62 SDG
- 100 RUB747,25 SDG
- 500 RUB3.736,24 SDG
- 1.000 RUB7.472,48 SDG
- 5.000 RUB37.362,39 SDG
- 10.000 RUB74.724,79 SDG
- 50.000 RUB373.623,94 SDG
- 100.000 RUB747.247,87 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,13382 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 7,472 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,33%: thấp nhất 0,13382, cao nhất 0,14245, trung bình 0,13972 RUB cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.