Tỷ giá SDG sang USD
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,0016662 USD1 USD = 600,18 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,001666
- Cao nhất
- 0,0016663
- Trung bình
- 0,0016661
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0016662 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0016661 | −0,0000001 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0016662 | +0,0000002 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001666 | −0,0000001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,001666 | −0,0000001 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0016662 | +0,0000001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0016661 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0016661 | −0,0000001 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0016662 | +0,0000001 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,001666 | −0,0000002 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0016662 | +0,0000002 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0016661 | −0,0000001 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0016662 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0016662 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0016662 | +0,0000001 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0016661 | −0,0000001 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0016662 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0016662 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0016662 | +0,0000002 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,001666 | −0,0000001 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0016661 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0016661 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0016661 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0016661 | −0,0000003 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0016663 | +0,0000002 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0016661 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0016661 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0016661 | +0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0016661 | −0,0000001 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0016661 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SDG1,67 USD
- 5.000 SDG8,33 USD
- 10.000 SDG16,66 USD
- 25.000 SDG41,65 USD
- 50.000 SDG83,31 USD
- 100.000 SDG166,62 USD
- 500.000 SDG833,08 USD
- 1.000.000 SDG1.666,15 USD
- 1 USD600,18 SDG
- 5 USD3.000,92 SDG
- 10 USD6.001,84 SDG
- 50 USD30.009,22 SDG
- 100 USD60.018,44 SDG
- 500 USD300.092,18 SDG
- 1.000 USD600.184,36 SDG
- 5.000 USD3.000.921,81 SDG
- 10.000 USD6.001.843,61 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,0016662 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 600,18 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,001666, cao nhất 0,0016663, trung bình 0,0016661 USD cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.