Tỷ giá SAR sang GBP
1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SAR = 0,19942 GBP1 GBP = 5,015 SARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19904
- Cao nhất
- 0,20191
- Trung bình
- 0,20089
- Thay đổi
- −1,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,19942 | +0,00010 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,19932 | +0,00024 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19908 | +0,00005 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19904 | −0,00033 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19937 | +0,00007 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19929 | −0,00081 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20011 | +0,00004 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,20007 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,20007 | −0,00039 · −0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,20046 | −0,00083 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,20128 | +0,00040 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,20088 | −0,00081 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,20169 | +0,00021 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,20147 | −0,00011 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,20158 | +0,00006 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,20152 | +0,00022 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,2013 | −0,00061 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,20191 | +0,00063 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,20129 | −0,00052 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,20181 | −0,00007 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,20188 | +0,00049 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,20139 | −0,00004 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,20142 | −0,00042 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,20185 | +0,00053 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,20131 | −0,00029 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,2016 | +0,00016 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,20144 | +0,00012 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,20132 | +0,00005 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,20127 | −0,00004 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20131 | −0,00053 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 SAR1,99 GBP
- 50 SAR9,97 GBP
- 100 SAR19,94 GBP
- 250 SAR49,85 GBP
- 500 SAR99,71 GBP
- 1.000 SAR199,42 GBP
- 5.000 SAR997,08 GBP
- 10.000 SAR1.994,16 GBP
- 1 GBP5,01 SAR
- 5 GBP25,07 SAR
- 10 GBP50,15 SAR
- 50 GBP250,73 SAR
- 100 GBP501,46 SAR
- 500 GBP2.507,32 SAR
- 1.000 GBP5.014,64 SAR
- 5.000 GBP25.073,18 SAR
- 10.000 GBP50.146,37 SAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SAR sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SAR = 0,19942 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 5,015 SAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SAR sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,20%: thấp nhất 0,19904, cao nhất 0,20191, trung bình 0,20089 GBP cho 1 SAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.