Tỷ giá RWF sang KGS
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,05924 KGS1 KGS = 16,88 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05908
- Cao nhất
- 0,05934
- Trung bình
- 0,05926
- Thay đổi
- −0,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05924 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05925 | +0,00003 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05922 | −0,00006 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05928 | +0,00001 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05927 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05927 | +0,00009 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05918 | −0,00008 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05926 | −0,00004 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0593 | +0,00003 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05927 | −0,00001 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05928 | −0,00003 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05931 | −0,00001 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05931 | +0,00008 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05923 | −0,00006 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05929 | −0,00002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05931 | +0,00018 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05913 | −0,00015 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05928 | +0,00002 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05926 | −0,00007 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05934 | +0,00013 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0592 | −0,00010 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05931 | −0,00001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05931 | +0,00024 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05908 | −0,00014 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05921 | −0,00008 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05929 | +0,00002 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05927 | +0,00005 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05922 | −0,00009 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05932 | +0,00003 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05929 | +0,00003 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 RWF5,92 KGS
- 500 RWF29,62 KGS
- 1.000 RWF59,24 KGS
- 2.500 RWF148,11 KGS
- 5.000 RWF296,21 KGS
- 10.000 RWF592,43 KGS
- 50.000 RWF2.962,13 KGS
- 100.000 RWF5.924,25 KGS
- 10 KGS168,8 RWF
- 50 KGS843,99 RWF
- 100 KGS1.687,98 RWF
- 500 KGS8.439,88 RWF
- 1.000 KGS16.879,76 RWF
- 5.000 KGS84.398,8 RWF
- 10.000 KGS168.797,6 RWF
- 50.000 KGS843.988,01 RWF
- 100.000 KGS1.687.976,02 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,05924 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 16,88 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,03%: thấp nhất 0,05908, cao nhất 0,05934, trung bình 0,05926 KGS cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.