Tỷ giá RWF sang IDR
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 12,234 IDR1 IDR = 0,08174 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12,083
- Cao nhất
- 12,254
- Trung bình
- 12,166
- Thay đổi
- +0,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 12,234 | −0,020 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 12,254 | +0,013 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,241 | +0,013 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,228 | +0,044 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,184 | −0,007 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,191 | −0,013 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 12,204 | −0,029 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,233 | −0,008 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 12,241 | +0,020 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,221 | +0,061 · +0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 12,16 | +0,027 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 12,133 | −0,022 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 12,155 | +0,023 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 12,132 | +0,005 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 12,127 | −0,012 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 12,139 | +0,042 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 12,097 | −0,035 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 12,132 | +0,011 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 12,121 | −0,034 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 12,154 | +0,009 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 12,146 | −0,009 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 12,155 | +0,028 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,127 | +0,044 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 12,083 | −0,064 · −0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 12,147 | +0,032 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 12,115 | −0,095 · −0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 12,21 | +0,054 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,156 | +0,019 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 12,138 | −0,003 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 12,141 | −0,014 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 RWF12,23 IDR
- 5 RWF61,17 IDR
- 10 RWF122,34 IDR
- 25 RWF305,85 IDR
- 50 RWF611,7 IDR
- 100 RWF1.223,4 IDR
- 500 RWF6.116,98 IDR
- 1.000 RWF12.233,97 IDR
- 1.000 IDR81,74 RWF
- 5.000 IDR408,7 RWF
- 10.000 IDR817,4 RWF
- 50.000 IDR4.086,98 RWF
- 100.000 IDR8.173,96 RWF
- 500.000 IDR40.869,82 RWF
- 1.000.000 IDR81.739,63 RWF
- 5.000.000 IDR408.698,16 RWF
- 10.000.000 IDR817.396,33 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 12,234 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,08174 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,65%: thấp nhất 12,083, cao nhất 12,254, trung bình 12,166 IDR cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.