Tỷ giá IDR sang RWF
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,08161 RWF1 RWF = 12,254 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08161
- Cao nhất
- 0,08276
- Trung bình
- 0,0822
- Thay đổi
- −0,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08174 | +0,00013 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08161 | −0,00009 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0817 | −0,00009 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08178 | −0,00030 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08208 | +0,00005 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08203 | +0,00009 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08194 | +0,00019 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08175 | +0,00005 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08169 | −0,00013 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08183 | −0,00041 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08223 | −0,00018 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08242 | +0,00015 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08227 | −0,00015 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08243 | −0,00004 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08246 | +0,00008 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08238 | −0,00028 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08266 | +0,00024 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08243 | −0,00008 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0825 | +0,00023 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08227 | −0,00006 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08233 | +0,00006 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08227 | −0,00019 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08246 | −0,00030 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08276 | +0,00044 · +0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08233 | −0,00022 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08254 | +0,00064 · +0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0819 | −0,00036 · −0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08226 | −0,00013 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08239 | +0,00002 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08237 | +0,00010 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR81,61 RWF
- 5.000 IDR408,04 RWF
- 10.000 IDR816,08 RWF
- 50.000 IDR4.080,41 RWF
- 100.000 IDR8.160,82 RWF
- 500.000 IDR40.804,08 RWF
- 1.000.000 IDR81.608,17 RWF
- 5.000.000 IDR408.040,85 RWF
- 10.000.000 IDR816.081,7 RWF
- 1 RWF12,25 IDR
- 5 RWF61,27 IDR
- 10 RWF122,54 IDR
- 25 RWF306,34 IDR
- 50 RWF612,68 IDR
- 100 RWF1.225,37 IDR
- 500 RWF6.126,84 IDR
- 1.000 RWF12.253,68 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,08161 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 12,254 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,64%: thấp nhất 0,08161, cao nhất 0,08276, trung bình 0,0822 RWF cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.