Tỷ giá RWF sang AMD
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,24455 AMD1 AMD = 4,089 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24442
- Cao nhất
- 0,24676
- Trung bình
- 0,24554
- Thay đổi
- −0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,24455 | +0,00013 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24442 | −0,00037 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,2448 | +0,00008 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24472 | −0,00026 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,24498 | −0,00035 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24532 | −0,00023 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24555 | −0,00015 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2457 | +0,00083 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,24487 | +0,00005 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,24481 | −0,00045 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,24526 | −0,00030 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24556 | +0,00009 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24547 | −0,00019 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24567 | −0,00008 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24575 | +0,00115 · +0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,2446 | +0,00016 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,24444 | −0,00079 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24523 | −0,00021 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,24544 | +0,00021 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24524 | −0,00058 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,24582 | −0,00003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24585 | −0,00071 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24656 | −0,00006 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,24662 | +0,00013 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24649 | +0,00008 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,2464 | −0,00036 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,24676 | +0,00021 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24656 | +0,00011 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24645 | +0,00040 · +0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,24605 | +0,00020 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 RWF2,45 AMD
- 50 RWF12,23 AMD
- 100 RWF24,46 AMD
- 250 RWF61,14 AMD
- 500 RWF122,28 AMD
- 1.000 RWF244,55 AMD
- 5.000 RWF1.222,75 AMD
- 10.000 RWF2.445,5 AMD
- 100 AMD408,91 RWF
- 500 AMD2.044,57 RWF
- 1.000 AMD4.089,14 RWF
- 5.000 AMD20.445,68 RWF
- 10.000 AMD40.891,36 RWF
- 50.000 AMD204.456,81 RWF
- 100.000 AMD408.913,63 RWF
- 500.000 AMD2.044.568,14 RWF
- 1.000.000 AMD4.089.136,29 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,24455 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 4,089 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,24442, cao nhất 0,24676, trung bình 0,24554 AMD cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.