Tỷ giá RUB sang UZS hôm nay

Tỷ giá RUB sang UZS tháng 10 năm 2026

RUB/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
141,26
Đóng cửa
145,35
Thấp nhất
137,90
Cao nhất
148,42
Thay đổi
+2,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026145,35−2,27 · −1,54%
25 thg 10, 2026147,62−0,79 · −0,53%
24 thg 10, 2026148,42+3,00 · +2,07%
23 thg 10, 2026145,41−1,30 · −0,88%
22 thg 10, 2026146,71+1,14 · +0,78%
21 thg 10, 2026145,57+0,60 · +0,41%
20 thg 10, 2026144,97+1,49 · +1,04%
19 thg 10, 2026143,48+0,17 · +0,12%
18 thg 10, 2026143,31−2,83 · −1,93%
17 thg 10, 2026146,14+3,05 · +2,13%
16 thg 10, 2026143,09+0,53 · +0,37%
15 thg 10, 2026142,55+0,57 · +0,40%
14 thg 10, 2026141,99+0,19 · +0,14%
13 thg 10, 2026141,79+2,25 · +1,61%
12 thg 10, 2026139,54−0,15 · −0,11%
11 thg 10, 2026139,69+0,13 · +0,09%
10 thg 10, 2026139,57+0,19 · +0,14%
9 thg 10, 2026139,38+1,48 · +1,07%
8 thg 10, 2026137,90−0,99 · −0,72%
7 thg 10, 2026138,89+0,24 · +0,17%
6 thg 10, 2026138,65−1,79 · −1,27%
5 thg 10, 2026140,44−0,89 · −0,63%
4 thg 10, 2026141,33+0,10 · +0,07%
3 thg 10, 2026141,23−0,68 · −0,48%
2 thg 10, 2026141,91+0,65 · +0,46%
1 thg 10, 2026141,26−0,03 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.