Tỷ giá MNT sang RUB
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,02231 RUB1 RUB = 44,823 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02231
- Cao nhất
- 0,02376
- Trung bình
- 0,02331
- Thay đổi
- −5,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02231 | −0,00044 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02275 | +0,00011 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02264 | −0,00029 · −1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02293 | −0,00008 · −0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,023 | −0,00040 · −1,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02341 | +0,00002 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02339 | +0,00042 · +1,81% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02297 | −0,00030 · −1,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02328 | +0,00003 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02324 | −0,00007 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02331 | −0,00002 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02333 | −0,00035 · −1,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02368 | −0,00001 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02369 | −0,00003 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02371 | +0,00007 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02364 | −0,00013 · −0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02376 | +0,00020 · +0,83% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02357 | −0,00003 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0236 | +0,00030 · +1,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0233 | +0,00013 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02317 | −0,00009 · −0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02326 | +0,00009 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02317 | −0,00003 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0232 | −0,00007 · −0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02327 | −0,00021 · −0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02348 | +0,00003 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02345 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02345 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02346 | −0,00017 · −0,72% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02363 | +0,00006 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 100 MNT2,23 RUB
- 500 MNT11,16 RUB
- 1.000 MNT22,31 RUB
- 2.500 MNT55,78 RUB
- 5.000 MNT111,55 RUB
- 10.000 MNT223,1 RUB
- 50.000 MNT1.115,5 RUB
- 100.000 MNT2.231 RUB
- 10 RUB448,23 MNT
- 50 RUB2.241,15 MNT
- 100 RUB4.482,29 MNT
- 500 RUB22.411,45 MNT
- 1.000 RUB44.822,9 MNT
- 5.000 RUB224.114,52 MNT
- 10.000 RUB448.229,03 MNT
- 50.000 RUB2.241.145,15 MNT
- 100.000 RUB4.482.290,31 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,02231 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 44,823 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,33%: thấp nhất 0,02231, cao nhất 0,02376, trung bình 0,02331 RUB cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.