Tỷ giá LBP sang RUB
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,0008936 RUB1 RUB = 1.119,09 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008936
- Cao nhất
- 0,0009516
- Trung bình
- 0,0009332
- Thay đổi
- −5,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008936 | −0,0000184 · −2,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000912 | +0,0000041 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009079 | −0,0000138 · −1,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009217 | −0,0000022 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009238 | −0,0000128 · −1,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009367 | +0,0000044 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009323 | +0,0000139 · +1,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009184 | −0,0000145 · −1,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000933 | +0,0000028 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009302 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009302 | −0,0000009 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009311 | −0,0000197 · −2,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009508 | +0,0000037 · +0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009471 | +0,0000089 · +0,95% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009382 | −0,0000058 · −0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000944 | −0,0000076 · −0,80% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009516 | +0,0000070 · +0,74% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009446 | +0,0000038 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009408 | +0,0000053 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009355 | +0,0000103 · +1,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009251 | −0,0000042 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009293 | +0,0000008 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009285 | −0,0000001 · −0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009285 | −0,0000064 · −0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009349 | −0,0000070 · −0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000942 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000942 | +0,0000017 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009402 | −0,0000028 · −0,30% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009431 | −0,0000030 · −0,32% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0009461 | +0,0000006 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 LBP8,94 RUB
- 50.000 LBP44,68 RUB
- 100.000 LBP89,36 RUB
- 250.000 LBP223,4 RUB
- 500.000 LBP446,79 RUB
- 1.000.000 LBP893,58 RUB
- 5.000.000 LBP4.467,91 RUB
- 10.000.000 LBP8.935,82 RUB
- 10 RUB11.190,91 LBP
- 50 RUB55.954,55 LBP
- 100 RUB111.909,11 LBP
- 500 RUB559.545,55 LBP
- 1.000 RUB1.119.091,09 LBP
- 5.000 RUB5.595.455,46 LBP
- 10.000 RUB11.190.910,92 LBP
- 50.000 RUB55.954.554,62 LBP
- 100.000 RUB111.909.109,24 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,0008936 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1.119,09 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,49%: thấp nhất 0,0008936, cao nhất 0,0009516, trung bình 0,0009332 RUB cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.