Tỷ giá RSD sang PLN
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,03742 PLN1 PLN = 26,723 RSDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03709
- Cao nhất
- 0,03755
- Trung bình
- 0,03726
- Thay đổi
- +0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03742 | +0,00006 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03736 | +0,00010 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03726 | +0,00017 · +0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0371 | −0,00009 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03718 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03718 | −0,00004 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03722 | −0,00004 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03726 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03725 | +0,00005 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03721 | +0,00011 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03709 | −0,00001 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03711 | −0,00026 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03736 | −0,00001 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03737 | +0,00001 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03737 | +0,00002 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03734 | +0,00008 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03726 | −0,00003 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03729 | +0,00004 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03725 | −0,00004 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0373 | −0,00026 · −0,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03755 | +0,00021 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03734 | +0,00002 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03732 | +0,00009 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03723 | +0,00009 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03714 | −0,00005 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03719 | −0,00003 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03721 | −0,00001 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03722 | +0,00003 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03719 | −0,00006 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03725 | −0,00005 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 RSD3,74 PLN
- 500 RSD18,71 PLN
- 1.000 RSD37,42 PLN
- 2.500 RSD93,55 PLN
- 5.000 RSD187,1 PLN
- 10.000 RSD374,21 PLN
- 50.000 RSD1.871,03 PLN
- 100.000 RSD3.742,05 PLN
- 1 PLN26,72 RSD
- 5 PLN133,62 RSD
- 10 PLN267,23 RSD
- 50 PLN1.336,17 RSD
- 100 PLN2.672,33 RSD
- 500 PLN13.361,65 RSD
- 1.000 PLN26.723,31 RSD
- 5.000 PLN133.616,54 RSD
- 10.000 PLN267.233,08 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,03742 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 26,723 RSD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,32%: thấp nhất 0,03709, cao nhất 0,03755, trung bình 0,03726 PLN cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.