Tỷ giá RSD sang MYR
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,0389 MYR1 MYR = 25,705 RSDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03884
- Cao nhất
- 0,03957
- Trung bình
- 0,03913
- Thay đổi
- −1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0389 | +0,00006 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03884 | −0,00014 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03898 | −0,00009 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03907 | +0,00005 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03902 | −0,00004 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03906 | +0,00004 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03903 | −0,00009 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03911 | −0,00002 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03914 | +0,00007 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03907 | +0,00017 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0389 | +0,00004 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03886 | −0,00004 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0389 | −0,00006 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03896 | −0,00002 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03898 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03898 | −0,00014 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03912 | +0,00011 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03901 | −0,00008 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03909 | +0,00008 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03901 | −0,00012 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03913 | −0,00003 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03916 | +0,00001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03915 | +0,00005 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0391 | −0,00026 · −0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03936 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03936 | −0,00011 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03948 | −0,00009 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03957 | +0,00005 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03952 | −0,00002 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03954 | +0,00007 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 RSD3,89 MYR
- 500 RSD19,45 MYR
- 1.000 RSD38,9 MYR
- 2.500 RSD97,26 MYR
- 5.000 RSD194,51 MYR
- 10.000 RSD389,03 MYR
- 50.000 RSD1.945,13 MYR
- 100.000 RSD3.890,26 MYR
- 1 MYR25,71 RSD
- 5 MYR128,53 RSD
- 10 MYR257,05 RSD
- 50 MYR1.285,26 RSD
- 100 MYR2.570,52 RSD
- 500 MYR12.852,61 RSD
- 1.000 MYR25.705,22 RSD
- 5.000 MYR128.526,11 RSD
- 10.000 MYR257.052,21 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,0389 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 25,705 RSD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,45%: thấp nhất 0,03884, cao nhất 0,03957, trung bình 0,03913 MYR cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.