Tỷ giá MYR sang RSD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 25,656 RSD1 RSD = 0,03898 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,271
- Cao nhất
- 25,747
- Trung bình
- 25,58
- Thay đổi
- +1,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 25,656 | −0,049 · −0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 25,705 | −0,042 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 25,747 | +0,091 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 25,656 | +0,060 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 25,595 | −0,030 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 25,625 | +0,025 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 25,60 | −0,024 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 25,624 | +0,057 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 25,567 | +0,015 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 25,552 | −0,045 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 25,597 | −0,111 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 25,708 | −0,024 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 25,732 | +0,025 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 25,707 | +0,041 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 25,666 | +0,013 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 25,653 | −0,004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 25,657 | +0,094 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 25,562 | −0,071 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 25,633 | +0,049 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 25,584 | −0,050 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 25,634 | +0,076 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 25,558 | +0,021 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 25,537 | −0,006 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 25,542 | −0,033 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 25,576 | +0,168 · +0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 25,407 | +0,001 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 25,406 | +0,074 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 25,332 | +0,061 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 25,271 | −0,032 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 25,303 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR25,66 RSD
- 5 MYR128,28 RSD
- 10 MYR256,56 RSD
- 50 MYR1.282,8 RSD
- 100 MYR2.565,61 RSD
- 500 MYR12.828,03 RSD
- 1.000 MYR25.656,06 RSD
- 5.000 MYR128.280,31 RSD
- 10.000 MYR256.560,61 RSD
- 100 RSD3,9 MYR
- 500 RSD19,49 MYR
- 1.000 RSD38,98 MYR
- 2.500 RSD97,44 MYR
- 5.000 RSD194,89 MYR
- 10.000 RSD389,77 MYR
- 50.000 RSD1.948,86 MYR
- 100.000 RSD3.897,71 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang RSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 25,656 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 0,03898 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,39%: thấp nhất 25,271, cao nhất 25,747, trung bình 25,58 RSD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.