Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang UAH

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 9,50 UAH1 UAH = 0,10526 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,384
Cao nhất
9,694
Trung bình
9,509
Thay đổi
−1,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20269,50+0,046 · +0,49%
23 thg 10, 20269,454−0,032 · −0,33%
22 thg 10, 20269,486−0,012 · −0,12%
21 thg 10, 20269,497−0,003 · −0,03%
20 thg 10, 20269,50+0,019 · +0,20%
19 thg 10, 20269,481+0,008 · +0,08%
18 thg 10, 20269,473−0,006 · −0,07%
17 thg 10, 20269,48+0,021 · +0,22%
16 thg 10, 20269,459−0,013 · −0,14%
15 thg 10, 20269,4720,000 · 0,00%
14 thg 10, 20269,472+0,033 · +0,35%
13 thg 10, 20269,439+0,011 · +0,12%
12 thg 10, 20269,427+0,010 · +0,10%
11 thg 10, 20269,418+0,006 · +0,06%
10 thg 10, 20269,412−0,035 · −0,37%
9 thg 10, 20269,447+0,063 · +0,67%
8 thg 10, 20269,384−0,031 · −0,33%
7 thg 10, 20269,415−0,035 · −0,37%
6 thg 10, 20269,45+0,038 · +0,41%
5 thg 10, 20269,411−0,053 · −0,56%
4 thg 10, 20269,464−0,018 · −0,19%
3 thg 10, 20269,482+0,025 · +0,26%
2 thg 10, 20269,457−0,142 · −1,48%
1 thg 10, 20269,599−0,022 · −0,23%
30 thg 9, 20269,62−0,049 · −0,51%
29 thg 9, 20269,669−0,006 · −0,06%
28 thg 9, 20269,675−0,019 · −0,20%
27 thg 9, 20269,694+0,022 · +0,23%
26 thg 9, 20269,672−0,017 · −0,18%
25 thg 9, 20269,689+0,001 · +0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 RON9,5 UAH
  • 5 RON47,5 UAH
  • 10 RON95 UAH
  • 25 RON237,5 UAH
  • 50 RON474,99 UAH
  • 100 RON949,99 UAH
  • 500 RON4.749,93 UAH
  • 1.000 RON9.499,87 UAH
  • 10 UAH1,05 RON
  • 50 UAH5,26 RON
  • 100 UAH10,53 RON
  • 500 UAH52,63 RON
  • 1.000 UAH105,26 RON
  • 5.000 UAH526,32 RON
  • 10.000 UAH1.052,65 RON
  • 50.000 UAH5.263,23 RON
  • 100.000 UAH10.526,46 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 9,50 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,10526 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,94%: thấp nhất 9,384, cao nhất 9,694, trung bình 9,509 UAH cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.