Tỷ giá RON sang USD
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 0,20943 USD1 USD = 4,775 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20926
- Cao nhất
- 0,21604
- Trung bình
- 0,21158
- Thay đổi
- −2,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,20943 | −0,00025 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20968 | −0,00091 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,21059 | −0,00025 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,21084 | −0,00008 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,21093 | +0,00011 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21081 | −0,00020 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21101 | −0,00011 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,21112 | +0,00047 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21066 | +0,00028 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,21038 | +0,00032 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,21005 | +0,00057 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,20949 | −0,00047 · −0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,20996 | +0,00014 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,20982 | +0,00023 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,20959 | −0,00068 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,21027 | +0,00098 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,20929 | −0,00066 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,20995 | +0,00014 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,20981 | +0,00054 · +0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,20926 | −0,00161 · −0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,21087 | +0,00001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,21086 | +0,00024 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,21062 | −0,00399 · −1,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21461 | −0,00011 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,21472 | −0,00052 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21524 | −0,00075 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21598 | −0,00005 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,21604 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,21604 | +0,00057 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,21547 | −0,00020 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 10 RON2,09 USD
- 50 RON10,47 USD
- 100 RON20,94 USD
- 250 RON52,36 USD
- 500 RON104,72 USD
- 1.000 RON209,43 USD
- 5.000 RON1.047,15 USD
- 10.000 RON2.094,31 USD
- 1 USD4,77 RON
- 5 USD23,87 RON
- 10 USD47,75 RON
- 50 USD238,74 RON
- 100 USD477,48 RON
- 500 USD2.387,42 RON
- 1.000 USD4.774,85 RON
- 5.000 USD23.874,24 RON
- 10.000 USD47.748,49 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 0,20943 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 4,775 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,90%: thấp nhất 0,20926, cao nhất 0,21604, trung bình 0,21158 USD cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.