Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang EUR

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 0,18695 EUR1 EUR = 5,349 RONCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,18678
Cao nhất
0,18965
Trung bình
0,18782
Thay đổi
−1,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,18695+0,00003 · +0,01%
24 thg 10, 20260,18692−0,00006 · −0,03%
23 thg 10, 20260,18699−0,00032 · −0,17%
22 thg 10, 20260,1873−0,00048 · −0,25%
21 thg 10, 20260,18778+0,00006 · +0,03%
20 thg 10, 20260,18772−0,00001 · −0,01%
19 thg 10, 20260,18773−0,00002 · −0,01%
18 thg 10, 20260,18775−0,00010 · −0,05%
17 thg 10, 20260,18785+0,00039 · +0,21%
16 thg 10, 20260,18746+0,00004 · +0,02%
15 thg 10, 20260,18742+0,00005 · +0,03%
14 thg 10, 20260,18737−0,00009 · −0,05%
13 thg 10, 20260,187460,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,18746+0,00018 · +0,10%
11 thg 10, 20260,18728+0,00017 · +0,09%
10 thg 10, 20260,18710,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,1871+0,00032 · +0,17%
8 thg 10, 20260,18678−0,00016 · −0,09%
7 thg 10, 20260,18694−0,00014 · −0,07%
6 thg 10, 20260,18708−0,00004 · −0,02%
5 thg 10, 20260,18712−0,00019 · −0,10%
4 thg 10, 20260,18731−0,00007 · −0,04%
3 thg 10, 20260,18738+0,00021 · +0,11%
2 thg 10, 20260,18716−0,00248 · −1,31%
1 thg 10, 20260,18964+0,00017 · +0,09%
30 thg 9, 20260,18948+0,00002 · +0,01%
29 thg 9, 20260,18946−0,00018 · −0,10%
28 thg 9, 20260,189640,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,18964−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,18965+0,00014 · +0,07%

Số tiền phổ biến

  • 10 RON1,87 EUR
  • 50 RON9,35 EUR
  • 100 RON18,7 EUR
  • 250 RON46,74 EUR
  • 500 RON93,48 EUR
  • 1.000 RON186,95 EUR
  • 5.000 RON934,75 EUR
  • 10.000 RON1.869,5 EUR
  • 1 EUR5,35 RON
  • 5 EUR26,75 RON
  • 10 EUR53,49 RON
  • 50 EUR267,45 RON
  • 100 EUR534,9 RON
  • 500 EUR2.674,51 RON
  • 1.000 EUR5.349,02 RON
  • 5.000 EUR26.745,1 RON
  • 10.000 EUR53.490,19 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 0,18695 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 5,349 RON. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,35%: thấp nhất 0,18678, cao nhất 0,18965, trung bình 0,18782 EUR cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.