Tỷ giá RON sang GBP
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 0,15654 GBP1 GBP = 6,388 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15654
- Cao nhất
- 0,1631
- Trung bình
- 0,15933
- Thay đổi
- −4,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,15654 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15654 | −0,00064 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,15718 | −0,00045 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,15763 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,15763 | −0,00056 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,15819 | −0,00012 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15831 | −0,00008 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15839 | +0,00004 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15835 | −0,00044 · −0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1588 | +0,00056 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,15824 | −0,00021 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15844 | −0,00019 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15863 | +0,00002 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15861 | +0,00022 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15839 | −0,00035 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15873 | +0,00026 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15847 | −0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,15848 | −0,00030 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,15878 | +0,00035 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15842 | −0,00083 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,15925 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15927 | −0,00015 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15942 | −0,00259 · −1,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16201 | −0,00031 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16232 | −0,00026 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16259 | −0,00047 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16306 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16306 | −0,00003 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16309 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1631 |
Số tiền phổ biến
- 10 RON1,57 GBP
- 50 RON7,83 GBP
- 100 RON15,65 GBP
- 250 RON39,13 GBP
- 500 RON78,27 GBP
- 1.000 RON156,54 GBP
- 5.000 RON782,7 GBP
- 10.000 RON1.565,4 GBP
- 1 GBP6,39 RON
- 5 GBP31,94 RON
- 10 GBP63,88 RON
- 50 GBP319,41 RON
- 100 GBP638,82 RON
- 500 GBP3.194,08 RON
- 1.000 GBP6.388,16 RON
- 5.000 GBP31.940,8 RON
- 10.000 GBP63.881,6 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 0,15654 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 6,388 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,02%: thấp nhất 0,15654, cao nhất 0,1631, trung bình 0,15933 GBP cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.