Tất cả tỷ giá

Tỷ giá QAR sang TRY

1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 QAR = 13,657 TRY1 TRY = 0,07322 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,422
Cao nhất
13,658
Trung bình
13,537
Thay đổi
+1,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202613,657−0,001 · −0,01%
23 thg 10, 202613,658+0,025 · +0,18%
22 thg 10, 202613,633+0,008 · +0,06%
21 thg 10, 202613,625+0,005 · +0,04%
20 thg 10, 202613,619+0,008 · +0,06%
19 thg 10, 202613,611+0,029 · +0,21%
18 thg 10, 202613,582−0,038 · −0,28%
17 thg 10, 202613,62+0,021 · +0,15%
16 thg 10, 202613,60+0,016 · +0,12%
15 thg 10, 202613,584+0,016 · +0,12%
14 thg 10, 202613,568+0,005 · +0,03%
13 thg 10, 202613,563+0,009 · +0,07%
12 thg 10, 202613,554+0,025 · +0,19%
11 thg 10, 202613,528−0,051 · −0,38%
10 thg 10, 202613,58+0,031 · +0,23%
9 thg 10, 202613,548+0,028 · +0,21%
8 thg 10, 202613,52+0,006 · +0,04%
7 thg 10, 202613,515+0,005 · +0,04%
6 thg 10, 202613,51+0,004 · +0,03%
5 thg 10, 202613,505+0,007 · +0,05%
4 thg 10, 202613,499−0,001 · −0,01%
3 thg 10, 202613,50+0,006 · +0,05%
2 thg 10, 202613,494+0,024 · +0,18%
1 thg 10, 202613,469+0,005 · +0,04%
30 thg 9, 202613,464+0,004 · +0,03%
29 thg 9, 202613,46+0,005 · +0,03%
28 thg 9, 202613,456+0,023 · +0,17%
27 thg 9, 202613,433−0,001 · −0,01%
26 thg 9, 202613,434−0,010 · −0,08%
25 thg 9, 202613,444+0,023 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 QAR13,66 TRY
  • 5 QAR68,28 TRY
  • 10 QAR136,57 TRY
  • 25 QAR341,42 TRY
  • 50 QAR682,85 TRY
  • 100 QAR1.365,7 TRY
  • 500 QAR6.828,5 TRY
  • 1.000 QAR13.657 TRY
  • 1 TRY0,0732 QAR
  • 5 TRY0,3661 QAR
  • 10 TRY0,7322 QAR
  • 50 TRY3,66 QAR
  • 100 TRY7,32 QAR
  • 500 TRY36,61 QAR
  • 1.000 TRY73,22 QAR
  • 5.000 TRY366,11 QAR
  • 10.000 TRY732,23 QAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá QAR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 QAR = 13,657 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,07322 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá QAR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,75%: thấp nhất 13,422, cao nhất 13,658, trung bình 13,537 TRY cho 1 QAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.