Tỷ giá QAR sang INR
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 26,082 INR1 INR = 0,03834 QARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,932
- Cao nhất
- 26,581
- Trung bình
- 26,275
- Thay đổi
- −1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 26,082 | −0,002 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 26,084 | +0,045 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 26,039 | +0,108 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 25,932 | −0,053 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 25,984 | −0,049 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 26,033 | −0,015 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 26,048 | −0,058 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 26,107 | +0,016 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 26,091 | +0,070 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 26,021 | −0,068 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 26,088 | +0,004 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 26,084 | −0,079 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 26,163 | −0,139 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 26,302 | −0,267 · −1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 26,57 | +0,034 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 26,535 | +0,006 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 26,53 | −0,052 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 26,581 | +0,061 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 26,521 | +0,032 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 26,488 | −0,007 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 26,495 | +0,073 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 26,422 | −0,003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 26,425 | −0,027 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 26,452 | +0,085 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 26,367 | +0,003 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 26,364 | −0,033 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 26,397 | +0,039 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 26,358 | +0,047 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 26,31 | +0,015 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 26,296 | −0,059 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1 QAR26,08 INR
- 5 QAR130,41 INR
- 10 QAR260,82 INR
- 25 QAR652,06 INR
- 50 QAR1.304,12 INR
- 100 QAR2.608,25 INR
- 500 QAR13.041,23 INR
- 1.000 QAR26.082,46 INR
- 10 INR0,3834 QAR
- 50 INR1,92 QAR
- 100 INR3,83 QAR
- 500 INR19,17 QAR
- 1.000 INR38,34 QAR
- 5.000 INR191,7 QAR
- 10.000 INR383,4 QAR
- 50.000 INR1.917 QAR
- 100.000 INR3.833,99 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 26,082 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,03834 QAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,03%: thấp nhất 25,932, cao nhất 26,581, trung bình 26,275 INR cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.