Tỷ giá INR sang QAR
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,03833 QAR1 QAR = 26,087 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03762
- Cao nhất
- 0,03856
- Trung bình
- 0,03807
- Thay đổi
- +0,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,03833 | −0,00001 · −0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,03834 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03834 | −0,00007 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0384 | −0,00016 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03856 | +0,00008 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03849 | +0,00007 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03841 | +0,00002 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03839 | +0,00009 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0383 | −0,00002 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03833 | −0,00010 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03843 | +0,00010 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03833 | −0,00001 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03834 | +0,00012 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03822 | +0,00020 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03802 | +0,00038 · +1,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03764 | −0,00005 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03769 | −0,00001 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03769 | +0,00007 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03762 | −0,00009 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03771 | −0,00005 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03775 | +0,00001 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03774 | −0,00010 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03785 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03784 | +0,00004 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0378 | −0,00012 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03793 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03793 | +0,00005 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03788 | −0,00006 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03794 | −0,00007 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03801 | −0,00002 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,3833 QAR
- 50 INR1,92 QAR
- 100 INR3,83 QAR
- 500 INR19,17 QAR
- 1.000 INR38,33 QAR
- 5.000 INR191,67 QAR
- 10.000 INR383,33 QAR
- 50.000 INR1.916,65 QAR
- 100.000 INR3.833,3 QAR
- 1 QAR26,09 INR
- 5 QAR130,44 INR
- 10 QAR260,87 INR
- 25 QAR652,18 INR
- 50 QAR1.304,36 INR
- 100 QAR2.608,72 INR
- 500 QAR13.043,58 INR
- 1.000 QAR26.087,16 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang QAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,03833 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 26,087 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 0,03762, cao nhất 0,03856, trung bình 0,03807 QAR cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.