Tỷ giá PYG sang INR
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,01644 INR1 INR = 60,815 PYGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01616
- Cao nhất
- 0,01699
- Trung bình
- 0,01651
- Thay đổi
- +1,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01644 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01644 | −0,00008 · −0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01653 | +0,00010 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01642 | −0,00006 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01648 | −0,00001 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0165 | −0,00008 · −0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01657 | −0,00008 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01665 | −0,00003 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01667 | +0,00005 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01663 | −0,00003 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01666 | +0,00004 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01661 | −0,00005 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01666 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01666 | −0,00030 · −1,78% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01696 | −0,00002 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01699 | +0,00034 · +2,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01665 | +0,00006 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0166 | +0,00011 · +0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01649 | −0,00002 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0165 | −0,00001 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01652 | +0,00007 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01645 | +0,00002 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01643 | +0,00001 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01642 | +0,00007 · +0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01635 | +0,00003 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01632 | −0,00001 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01633 | +0,00006 · +0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01627 | +0,00005 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01621 | +0,00005 · +0,33% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01616 | −0,00002 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 PYG1,64 INR
- 500 PYG8,22 INR
- 1.000 PYG16,44 INR
- 2.500 PYG41,11 INR
- 5.000 PYG82,22 INR
- 10.000 PYG164,43 INR
- 50.000 PYG822,17 INR
- 100.000 PYG1.644,34 INR
- 10 INR608,15 PYG
- 50 INR3.040,74 PYG
- 100 INR6.081,47 PYG
- 500 INR30.407,35 PYG
- 1.000 INR60.814,71 PYG
- 5.000 INR304.073,54 PYG
- 10.000 INR608.147,07 PYG
- 50.000 INR3.040.735,37 PYG
- 100.000 INR6.081.470,74 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,01644 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 60,815 PYG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,62%: thấp nhất 0,01616, cao nhất 0,01699, trung bình 0,01651 INR cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.