Tỷ giá INR sang PYG
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 60,815 PYG1 PYG = 0,01644 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 58,86
- Cao nhất
- 61,878
- Trung bình
- 60,584
- Thay đổi
- −1,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 60,815 | −0,008 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 60,823 | +0,311 · +0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 60,512 | −0,386 · −0,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 60,898 | +0,220 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 60,677 | +0,054 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 60,623 | +0,275 · +0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 60,348 | +0,276 · +0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 60,072 | +0,095 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 59,977 | −0,166 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 60,143 | +0,112 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 60,031 | −0,162 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 60,193 | +0,181 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 60,011 | −0,005 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 60,017 | +1,070 · +1,82% |
| 11 thg 10, 2026 | 58,946 | +0,086 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 58,86 | −1,184 · −1,97% |
| 9 thg 10, 2026 | 60,045 | −0,207 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 60,252 | −0,401 · −0,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 60,653 | +0,063 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 60,59 | +0,052 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 60,538 | −0,258 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 60,796 | −0,086 · −0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 60,882 | −0,020 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 60,902 | −0,266 · −0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 61,168 | −0,100 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 61,268 | +0,028 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 61,24 | −0,239 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 61,479 | −0,198 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 61,677 | −0,202 · −0,33% |
| 26 thg 9, 2026 | 61,878 | +0,079 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR608,15 PYG
- 50 INR3.040,74 PYG
- 100 INR6.081,47 PYG
- 500 INR30.407,35 PYG
- 1.000 INR60.814,71 PYG
- 5.000 INR304.073,54 PYG
- 10.000 INR608.147,07 PYG
- 50.000 INR3.040.735,37 PYG
- 100.000 INR6.081.470,74 PYG
- 100 PYG1,64 INR
- 500 PYG8,22 INR
- 1.000 PYG16,44 INR
- 2.500 PYG41,11 INR
- 5.000 PYG82,22 INR
- 10.000 PYG164,43 INR
- 50.000 PYG822,17 INR
- 100.000 PYG1.644,34 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 60,815 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,01644 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,59%: thấp nhất 58,86, cao nhất 61,878, trung bình 60,584 PYG cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.