Tỷ giá PLN sang VND hôm nay

Tỷ giá PLN sang VND tháng 11 năm 2025

PLN/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
7.133,96
Đóng cửa
7.219,54
Thấp nhất
7.097,36
Cao nhất
7.244,35
Thay đổi
+0,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20257.219,54+25,66 · +0,36%
29 thg 11, 20257.193,88−28,79 · −0,40%
28 thg 11, 20257.222,67−16,74 · −0,23%
27 thg 11, 20257.239,41+10,31 · +0,14%
26 thg 11, 20257.229,10+53,57 · +0,75%
25 thg 11, 20257.175,53+23,75 · +0,33%
24 thg 11, 20257.151,78−22,23 · −0,31%
23 thg 11, 20257.174,00+43,80 · +0,61%
22 thg 11, 20257.130,21−47,08 · −0,66%
21 thg 11, 20257.177,29−8,14 · −0,11%
20 thg 11, 20257.185,43−11,30 · −0,16%
19 thg 11, 20257.196,72−12,63 · −0,18%
18 thg 11, 20257.209,36−25,21 · −0,35%
17 thg 11, 20257.234,57−6,92 · −0,10%
16 thg 11, 20257.241,49+8,97 · +0,12%
15 thg 11, 20257.232,52−11,83 · −0,16%
14 thg 11, 20257.244,35+33,19 · +0,46%
13 thg 11, 20257.211,16+0,40 · +0,01%
12 thg 11, 20257.210,76+48,83 · +0,68%
11 thg 11, 20257.161,93−9,13 · −0,13%
10 thg 11, 20257.171,06−10,29 · −0,14%
9 thg 11, 20257.181,35+33,32 · +0,47%
8 thg 11, 20257.148,03+3,42 · +0,05%
7 thg 11, 20257.144,60+27,80 · +0,39%
6 thg 11, 20257.116,80+19,44 · +0,27%
5 thg 11, 20257.097,36−18,09 · −0,25%
4 thg 11, 20257.115,45−8,44 · −0,12%
3 thg 11, 20257.123,89−10,70 · −0,15%
2 thg 11, 20257.134,60+0,63 · +0,01%
1 thg 11, 20257.133,96−47,67 · −0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.